Ông địa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhân vật thấp béo, bụng phệ, mặt tròn, tay cầm quạt, trong đám múa sư tử.
Ví dụ:
Ông địa cầm quạt đi cùng đoàn múa lân.
2.
danh từ
(phương ngữ; khẩu ngữ) Thổ địa.
Ví dụ:
Họ cúng ông địa cầu bình an và làm ăn thuận lợi.
Nghĩa 1: Nhân vật thấp béo, bụng phệ, mặt tròn, tay cầm quạt, trong đám múa sư tử.
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy ông địa cầm quạt chạy theo con lân rất vui.
- Ông địa lắc bụng tròn, làm cả đám trẻ cười to.
- Bạn chụp hình với ông địa trong hội lân ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông địa vừa phe phẩy quạt vừa chọc cười, làm không khí múa lân rộn ràng hẳn.
- Trong tiếng trống dồn dập, ông địa nhún nhảy dí dỏm bên cạnh đầu lân.
- Khuôn mặt tròn và cái bụng phệ của ông địa khiến màn biểu diễn gần gũi, vui nhộn.
3
Người trưởng thành
- Ông địa cầm quạt đi cùng đoàn múa lân.
- Ông địa đảo bước, bụng rung theo nhịp trống, kéo tiếng cười tràn cả con ngõ.
- Giữa sân đình, khuôn mặt tròn của ông địa sáng lên dưới lớp sơn, như gọi Tết về sớm.
- Tay quạt phe phẩy, ông địa khéo lèo lái nhịp vui, kết nối người xem với đoàn diễn.
Nghĩa 2: (phương ngữ; khẩu ngữ) Thổ địa.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại thắp nhang xin ông địa phù hộ cho nhà bình an.
- Mẹ dặn con không leo trèo ở miếu ông địa.
- Người ta bày trái cây lên bàn nhỏ để cúng ông địa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở cửa hàng, cô chủ khấn ông địa buôn may bán đắt.
- Người dân quê em vẫn giữ lệ cúng ông địa vào buổi sớm mồng một.
- Tụi em đi qua miếu nhỏ, nghe mùi nhang, ai cũng khẽ chào ông địa.
3
Người trưởng thành
- Họ cúng ông địa cầu bình an và làm ăn thuận lợi.
- Trong câu chuyện dân gian, ông địa là vị thần giữ đất, che chở cư dân xóm nhỏ.
- Người bán hàng sắp trái cây, rượu, nhang trên bàn thờ ông địa như một lời tri ân.
- Dẫu bận rộn, nhiều người vẫn thắp nén hương cho ông địa, giữ sợi dây niềm tin với mảnh đất mình ở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhân vật thấp béo, bụng phệ, mặt tròn, tay cầm quạt, trong đám múa sư tử.
Nghĩa 2: (phương ngữ; khẩu ngữ) Thổ địa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ông địa | Chỉ vị thần cai quản đất đai, dùng trong phương ngữ, khẩu ngữ. Ví dụ: Họ cúng ông địa cầu bình an và làm ăn thuận lợi. |
| thổ địa | Trung tính, trang trọng (khi nói về vị thần), khẩu ngữ (khi dùng 'ông địa') Ví dụ: Gia đình tôi lập bàn thờ Thổ địa để cầu mong mùa màng bội thu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa dân gian hoặc khi nói về các nhân vật trong múa lân, múa sư tử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nhân vật trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, gần gũi, thường mang tính hài hước khi nói về nhân vật trong múa lân.
- Thuộc khẩu ngữ và văn hóa dân gian, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động văn hóa truyền thống như múa lân, múa sư tử.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa chính xác về "thổ địa" trong ngữ cảnh khác.
- Thường được dùng trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thổ địa" trong ngữ cảnh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến văn hóa dân gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông địa vui vẻ", "ông địa trong đám múa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui vẻ, béo tốt) hoặc động từ (cầm quạt, múa).






Danh sách bình luận