Oè hoẹ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Chê bai, bắt bẻ hết cái này đến cái khác.
Ví dụ:
Tối nào anh cũng oè hoẹ bữa cơm, làm mẹ buồn.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Chê bai, bắt bẻ hết cái này đến cái khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ oè hoẹ bài vẽ của tớ, bảo chỗ nào cũng sai.
- Em làm bánh quy, anh lại oè hoẹ bảo bánh méo, màu xấu.
- Cả nhóm đang vui mà cậu cứ oè hoẹ, chê hết ý tưởng này đến ý tưởng kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy vừa dạy xong, bạn ấy đã oè hoẹ nào là bảng bẩn, nào là phấn vụn.
- Đăng bài thuyết trình lên lớp, mình chưa kịp nói thì có người oè hoẹ từng slide một.
- Đi xem kịch học đường, cậu ta oè hoẹ từ ánh sáng tới phục trang, chẳng chịu khen điều gì.
3
Người trưởng thành
- Tối nào anh cũng oè hoẹ bữa cơm, làm mẹ buồn.
- Nghe anh oè hoẹ từng chi tiết dự án, tôi hiểu là anh không muốn hợp tác mà chỉ muốn thể hiện mình.
- Ở nhà hàng, cô ấy oè hoẹ từ khăn trải bàn đến tiếng nhạc, khiến bữa tối nặng nề hẳn.
- Tôi từng oè hoẹ mọi thứ quanh mình, rồi mới thấy mình đang đánh mất niềm vui sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chê bai, bắt bẻ trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, có phần khó chịu hoặc không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động chê bai một cách không chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi miêu tả tính cách nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "phê bình".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứ oè hoẹ mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ chủ ngữ (danh từ, đại từ) và có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "cứ".






Danh sách bình luận