Ốc đảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng đất có nước và cây cối giữa sa mạc.
Ví dụ:
Caravan tìm thấy ốc đảo và nghỉ chân lấy nước.
Nghĩa: Khoảng đất có nước và cây cối giữa sa mạc.
1
Học sinh tiểu học
- Đoàn lạc đà dừng lại bên ốc đảo để uống nước.
- Giữa biển cát nóng, ốc đảo hiện ra với hàng cây xanh mát.
- Chúng em xem phim và thấy một ốc đảo có ao nhỏ và bóng dừa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều ngày đi qua cồn cát, họ mừng rỡ khi nhìn thấy ốc đảo trước mặt.
- Bản đồ chỉ rõ vị trí ốc đảo, nơi có giếng nước và bóng mát hiếm hoi giữa sa mạc.
- Đêm xuống, ốc đảo trở thành điểm hẹn an toàn cho đoàn người tránh gió cát.
3
Người trưởng thành
- Caravan tìm thấy ốc đảo và nghỉ chân lấy nước.
- Trong dải hoang mạc mịt mù, một ốc đảo nhỏ đủ sức níu người lữ hành ở lại.
- Người dẫn đường kể rằng mỗi ốc đảo là một lời hứa về sự sống giữa cõi khô khát.
- Ánh trăng đổ xuống ốc đảo, mặt nước gợn nhẹ dưới tán chà là im ắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả địa lý hoặc trong các bài viết về du lịch, môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh lãng mạn, biểu tượng cho sự sống giữa khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong địa lý, sinh thái học để chỉ một vùng sinh thái đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả một hiện tượng tự nhiên.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc biểu tượng.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc trong ngữ cảnh văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đảo" ở chỗ "ốc đảo" nằm trong sa mạc, không phải giữa biển.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một ốc đảo xanh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, nhỏ), động từ (tìm thấy, khám phá), và lượng từ (một, vài).





