Nước dùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước nấu thịt, xương, tôm để chan vào các món ăn như phở, bún, v.v.
Ví dụ:
Tô phở ngon nhờ nước dùng tròn vị.
Nghĩa: Nước nấu thịt, xương, tôm để chan vào các món ăn như phở, bún, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Má múc nước dùng nóng chan vào tô bún cho em.
- Nồi nước dùng thơm mùi xương hầm làm cả nhà thấy đói.
- Cô giáo dặn: nước dùng phải trong thì phở mới ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán phở đầu ngõ giữ nồi nước dùng sôi lăn tăn suốt buổi sáng.
- Chỉ cần muỗng nước dùng đậm đà là thấy tô bún có hồn hơn.
- Anh đầu bếp lọc nước dùng thật kỹ để bát mì không vẩn đục.
3
Người trưởng thành
- Tô phở ngon nhờ nước dùng tròn vị.
- Nước dùng sôi riu riu, mùi hành nướng thoảng lên, gợi nhớ bữa sáng mẹ nấu.
- Không vội vàng, chị hầm xương đến khi nước dùng ngọt tự nhiên, không cần phụ gia.
- Một quán ăn sống được là nhờ giữ bí quyết nước dùng ổn định qua từng ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước nấu thịt, xương, tôm để chan vào các món ăn như phở, bún, v.v.
Từ đồng nghĩa:
nước lèo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước dùng | Trung tính, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Ví dụ: Tô phở ngon nhờ nước dùng tròn vị. |
| nước lèo | Khẩu ngữ, phổ biến, trung tính, thường dùng ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Nước lèo bún bò Huế đậm đà hương vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc khi gọi món tại nhà hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi viết về ẩm thực hoặc công thức nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực, nấu ăn chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn cần nước dùng như phở, bún.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "nước lèo" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước lèo" trong một số vùng miền, nhưng "nước dùng" thường phổ biến hơn.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại nước uống hoặc nước không liên quan đến nấu ăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước dùng thơm ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thơm, ngon), động từ (nấu, chan), và danh từ (phở, bún).






Danh sách bình luận