Nông phẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem nông sản.
Ví dụ: Nông phẩm là nguồn sống của nhiều gia đình nông thôn.
Nghĩa: Xem nông sản.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mang nông phẩm ra chợ bán, có rau, trứng và chuối chín.
  • Vườn nhà em thu được nhiều nông phẩm sau vụ mùa.
  • Ông ngoại nâng niu rổ nông phẩm sạch vừa hái từ vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe tải chở nông phẩm từ đồng ruộng về hợp tác xã để phân loại.
  • Nhờ bảo quản đúng cách, nông phẩm giữ được độ tươi và mùi thơm tự nhiên.
  • Ở phiên chợ sáng, nông phẩm địa phương luôn hút khách vì rõ nguồn gốc.
3
Người trưởng thành
  • Nông phẩm là nguồn sống của nhiều gia đình nông thôn.
  • Muốn nông phẩm bền vững, phải tôn trọng đất và nước như những người bạn đồng hành.
  • Chuỗi lạnh tốt giúp nông phẩm đi xa mà vẫn giữ được phẩm chất như lúc mới hái.
  • Thị trường đang ưu tiên nông phẩm minh bạch, biết rõ ruộng nào, tay ai trồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem nông sản.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nông phẩm Trung tính, dùng để chỉ các sản phẩm thu hoạch từ hoạt động nông nghiệp. Ví dụ: Nông phẩm là nguồn sống của nhiều gia đình nông thôn.
nông sản Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, chỉ chung các sản phẩm từ nông nghiệp. Ví dụ: Giá nông sản đang có xu hướng tăng nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nông sản" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật liên quan đến nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về nông nghiệp và kinh tế nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nông sản".
  • Thường dùng để chỉ các sản phẩm nông nghiệp nói chung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nông sản", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Nông phẩm" thường mang tính bao quát hơn, trong khi "nông sản" có thể chỉ cụ thể hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các nông phẩm", "nông phẩm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (sản xuất, tiêu thụ) và lượng từ (nhiều, ít).