Nói thầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói thật khẽ chỉ đủ cho một người nghe.
Ví dụ: Anh nói thầm để lời nhắn chỉ đến đúng người.
Nghĩa: Nói thật khẽ chỉ đủ cho một người nghe.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói thầm vào tai bạn để không làm ồn lớp.
  • Em nói thầm với mẹ về món quà bất ngờ.
  • Cậu bé nói thầm với bạn bí mật của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy nghiêng người, nói thầm vài chữ để chỉ mình tôi nghe.
  • Trong giờ kiểm tra, tụi nó chỉ dám nói thầm vì sợ cô phát hiện.
  • Cậu bạn ghé sát tai, nói thầm một lời xin lỗi.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói thầm để lời nhắn chỉ đến đúng người.
  • Cô dựa gần, nói thầm câu an ủi như một sợi gió lướt qua tai.
  • Trong cuộc họp, họ nói thầm với nhau, ý kiến vẫn rõ nhưng không chạm đến người khác.
  • Tôi cúi xuống, nói thầm một lời cảm ơn, đủ để người đối diện nghe và mỉm cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói thật khẽ chỉ đủ cho một người nghe.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói to
Từ Cách sử dụng
nói thầm Trung tính, diễn tả hành động nói với âm lượng rất nhỏ, thường mang ý kín đáo hoặc riêng tư. Ví dụ: Anh nói thầm để lời nhắn chỉ đến đúng người.
thì thầm Trung tính, diễn tả hành động nói nhỏ nhẹ, kín đáo, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Hai người thì thầm to nhỏ với nhau.
rỉ tai Trung tính, diễn tả hành động nói nhỏ sát tai người khác, thường mang ý kín đáo, bí mật. Ví dụ: Anh ấy rỉ tai tôi một điều bí mật.
nói to Trung tính, diễn tả hành động nói với âm lượng lớn, rõ ràng, dễ nghe. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học sinh nói to hơn để cả lớp cùng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn trao đổi thông tin riêng tư hoặc không muốn người khác nghe thấy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động giao tiếp kín đáo, tạo không khí bí ẩn hoặc thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, riêng tư.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang sắc thái trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trao đổi thông tin mà không muốn người khác nghe thấy.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và công khai.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động giao tiếp khác để tạo ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nói nhỏ" nhưng "nói thầm" thường chỉ có một người nghe.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói thầm với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ cách thức như "nhẹ nhàng", hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn.