Nhẹ mồm nhẹ miệng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính hay nói ngay ra những điều chưa suy nghĩ kĩ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ ai đó nên cẩn trọng trong lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khuyên nhủ, nhắc nhở một cách nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó nói năng cẩn thận, tránh gây hiểu lầm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhẹ miệng" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hơn.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách nói năng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói năng nhẹ mồm nhẹ miệng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc hành động nói, ví dụ: "người ấy nói năng nhẹ mồm nhẹ miệng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận