Nháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Viết phác ra để chuẩn bị trước khi viết chính thức.
Ví dụ:
Tôi nháp email trước khi gửi chính thức.
2. x. ráp.
Nghĩa 1: Viết phác ra để chuẩn bị trước khi viết chính thức.
1
Học sinh tiểu học
- Em nháp lời giải vào sổ tay trước khi chép vào vở.
- Cô dặn cả lớp nháp bài văn rồi mới viết sạch.
- Tớ nháp phép tính ra giấy để khỏi nhầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình nháp dàn ý bài thuyết trình để lát nữa nói cho mạch lạc.
- Bạn ấy nháp lời xin lỗi, xóa đi vài lần mới thấy ổn.
- Tớ nháp bản tin cho câu lạc bộ, rồi chỉnh lại tiêu đề cho gọn.
3
Người trưởng thành
- Tôi nháp email trước khi gửi chính thức.
- Đêm qua, tôi nháp mấy câu thơ, sáng ra đọc lại mới thấy đúng ý lòng.
- Chị ấy nháp hợp đồng trên giấy, đánh dấu chỗ cần thương lượng.
- Tác giả thường nháp đoạn mở đầu, rồi để đó cho chữ nghĩa tự lắng.
Nghĩa 2: x. ráp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị hoặc thử nghiệm ý tưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi mô tả quá trình chuẩn bị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để mô tả quá trình sáng tạo ban đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến sáng tạo, thiết kế hoặc lập kế hoạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuẩn bị, thử nghiệm, không chính thức.
- Thường thuộc khẩu ngữ và ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình chuẩn bị hoặc thử nghiệm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối.
- Thường đi kèm với các hoạt động sáng tạo hoặc lập kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ráp" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính thức hoặc hoàn thiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nháp bài", "nháp kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài, kế hoạch), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (nhanh chóng nháp).





