Nha sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ, hoặc ít dùng). Y sĩ hoặc bác sĩ nha khoa.
Ví dụ:
Tôi đặt lịch gặp nha sĩ để kiểm tra định kỳ.
Nghĩa: (cũ, hoặc ít dùng). Y sĩ hoặc bác sĩ nha khoa.
1
Học sinh tiểu học
- Mai đi khám răng, mẹ hẹn nha sĩ ở phòng khám gần trường.
- Nha sĩ bảo Nam đánh răng nhẹ nhàng hơn để không chảy máu lợi.
- Khi Huy bị sâu răng, nha sĩ trám lại và dặn kiêng đồ ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối qua mình đến gặp nha sĩ để chỉnh lại niềng răng bị lỏng.
- Nha sĩ giải thích nguyên nhân viêm nướu và hướng dẫn cách chải răng đúng.
- Sau khi nhổ răng khôn, nha sĩ dặn mình chườm lạnh và hạn chế nói nhiều.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt lịch gặp nha sĩ để kiểm tra định kỳ.
- Ngồi trên ghế, nghe tiếng máy quay, tôi thấy rõ sự kiên nhẫn của nha sĩ hơn cả lời trấn an.
- Nha sĩ khuyên tôi giữ thói quen vệ sinh răng miệng như một khoản đầu tư cho sức khỏe lâu dài.
- Có lúc, chỉ một câu nói nhẹ nhàng của nha sĩ cũng đủ làm tan cảm giác sợ hãi tồn tại từ thuở nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ, hoặc ít dùng). Y sĩ hoặc bác sĩ nha khoa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nha sĩ | trung tính, hơi cổ/ngành; trang trọng vừa; dùng trong hành chính cũ/khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Tôi đặt lịch gặp nha sĩ để kiểm tra định kỳ. |
| nha khoa | trung tính, danh xưng ngành; trang trọng vừa; dùng trong cụm chỉ chuyên khoa Ví dụ: Khoa nha khoa tiếp nhận bệnh nhân lúc 8 giờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "bác sĩ nha khoa" hoặc "nha khoa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "bác sĩ nha khoa".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm cũ hoặc để tạo không khí cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "bác sĩ nha khoa".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, có thể mang sắc thái trang trọng trong ngữ cảnh phù hợp.
- Thường không được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bác sĩ nha khoa" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Để tự nhiên và chính xác, nên dùng từ phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nha sĩ giỏi', 'nha sĩ trẻ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, trẻ), động từ (làm, trở thành), và lượng từ (một, các, những).





