Nhà ngang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà phụ được xây vuông góc với nhà ở chính.
Ví dụ: Nhà ngang dùng làm bếp và kho, tách khỏi nhà chính.
Nghĩa: Nhà phụ được xây vuông góc với nhà ở chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội dẫn em ra nhà ngang để lấy chổi.
  • Mẹ phơi thóc ở sân trước nhà ngang.
  • Buổi trưa, em ngủ nhờ trong nhà ngang cho mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà bảo dọn bữa ở nhà ngang vì nhà chính đang sửa điện.
  • Chiều mưa, bọn mình trú tạm trong nhà ngang, nghe mái tôn gõ lộp bộp.
  • Đám giỗ đông người nên bàn ghế được kê thêm ở nhà ngang.
3
Người trưởng thành
  • Nhà ngang dùng làm bếp và kho, tách khỏi nhà chính.
  • Ngày giỗ, khói bếp từ nhà ngang cứ phảng phất cả sân, nghe mùi hành phi mà nhớ quê đến lạ.
  • Anh ấy thích ngồi ở nhà ngang vào chiều muộn, nơi gió lùa mát và tiếng gà cục tác sát hiên.
  • Sau lần cải tạo, nhà ngang giữ nguyên nếp cũ, chỉ thay mái và mở thêm cửa nhìn ra vườn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà phụ được xây vuông góc với nhà ở chính.
Từ đồng nghĩa:
nhà phụ
Từ Cách sử dụng
nhà ngang thuật ngữ kiến trúc dân gian, trung tính, miền Bắc Ví dụ: Nhà ngang dùng làm bếp và kho, tách khỏi nhà chính.
nhà phụ trung tính, bao quát hơn; dùng khi không nhấn hướng vuông góc Ví dụ: Khu nhà có nhà chính và nhà phụ kề bên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cấu trúc nhà cửa ở nông thôn hoặc trong các gia đình truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về kiến trúc hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả không gian sống trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kiến trúc hoặc xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng thân thiện và gần gũi trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cấu trúc nhà truyền thống hoặc khi cần phân biệt với nhà chính.
  • Tránh dùng khi không có sự phân biệt rõ ràng giữa các phần của ngôi nhà.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: nhà ngang ba gian).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kiến trúc khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "nhà chính" ở vị trí và chức năng trong tổng thể kiến trúc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà ngang mới", "nhà ngang của ông bà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (cái, này).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...