Ngượng mồm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy ngượng, khó nói.
Ví dụ:
Tôi ngượng mồm nên chỉ gật đầu thay cho lời đáp.
Nghĩa: Cảm thấy ngượng, khó nói.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy khen em, em ngượng mồm không nói lại được.
- Cô hỏi bất ngờ, tớ ngượng mồm mãi mới trả lời.
- Mẹ bảo hát một bài, con ngượng mồm nên chỉ cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước lớp, mình bỗng ngượng mồm, lời cứ mắc ở cổ.
- Cậu ấy xin lỗi nhưng ngượng mồm, phải vòng vo mấy câu mới nói ra.
- Nhận quà bất ngờ, mình ngượng mồm chẳng biết cảm ơn sao cho khéo.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngượng mồm nên chỉ gật đầu thay cho lời đáp.
- Muốn nói lời cảm ơn mà cứ ngượng mồm, như có hòn đá chặn ngang lưỡi.
- Anh đã định thừa nhận sai, nhưng gặp ánh mắt ấy lại ngượng mồm, câu chữ rơi rụng.
- Trong những cuộc gặp đầu, tôi hay ngượng mồm, để im lặng nói hộ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy ngượng, khó nói.
Từ đồng nghĩa:
ngượng miệng ngại miệng
Từ trái nghĩa:
dễ nói
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngượng mồm | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ–trung tính, biểu thị bối rối khi mở lời Ví dụ: Tôi ngượng mồm nên chỉ gật đầu thay cho lời đáp. |
| ngượng miệng | khẩu ngữ, tương đương nghĩa, mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Nhắc chuyện tiền nong tôi ngượng miệng lắm. |
| ngại miệng | khẩu ngữ, hơi nhẹ, thiên về e dè khi nói Ví dụ: Xin thêm phần ăn tôi ngại miệng quá. |
| dễ nói | khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự thoải mái khi nói Ví dụ: Chuyện này với người nhà thì dễ nói hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện thân mật, khi ai đó cảm thấy khó nói hoặc xấu hổ về điều mình sắp nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xấu hổ, ngại ngùng khi nói ra điều gì đó.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "ngượng ngùng" nhưng "ngượng mồm" nhấn mạnh vào khó khăn khi nói ra.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ thân mật của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy ngượng mồm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ người như "tôi", "bạn".






Danh sách bình luận