Người mẫu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm mẫu để vẽ, chụp ảnh, nặn tượng... hoặc trình diễn mẫu quần áo.
Ví dụ: Cô ấy làm người mẫu thời trang cho một thương hiệu nội địa.
Nghĩa: Người làm mẫu để vẽ, chụp ảnh, nặn tượng... hoặc trình diễn mẫu quần áo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy là người mẫu đứng yên để họa sĩ vẽ chân dung.
  • Anh người mẫu mặc bộ váy mới để cô giáo dạy vẽ minh họa bài học.
  • Bạn ấy ước mơ làm người mẫu để chụp ảnh áo dài cho tạp chí thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người mẫu sải bước trên sàn catwalk, giới thiệu bộ sưu tập mùa hè.
  • Xưởng điêu khắc thuê một người mẫu ngồi tạo dáng để học viên tập nặn tượng.
  • Trong buổi chụp, người mẫu thay nhiều trang phục để nhiếp ảnh gia bắt khoảnh khắc đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy làm người mẫu thời trang cho một thương hiệu nội địa.
  • Trong ánh đèn studio, người mẫu giữ tư thế rất lâu để họa sĩ hoàn thiện bức ký họa.
  • Buổi casting chật kín, mỗi người mẫu mang theo portfolio và một đôi giày cao gót.
  • Anh ấy không trình diễn quần áo, mà làm người mẫu cho lớp học vẽ hình họa buổi tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm mẫu để vẽ, chụp ảnh, nặn tượng... hoặc trình diễn mẫu quần áo.
Từ đồng nghĩa:
mẫu manơcanh ma-nơ-canh
Từ Cách sử dụng
người mẫu trung tính; nghề nghiệp; phổ thông Ví dụ: Cô ấy làm người mẫu thời trang cho một thương hiệu nội địa.
mẫu trung tính; lược ngữ nghề nghiệp (thường trong lĩnh vực mỹ thuật) Ví dụ: Họa sĩ đang tìm mẫu để vẽ.
manơcanh trung tính; vay mượn Pháp, dùng trong thời trang; thường chỉ người mẫu trình diễn/pose Ví dụ: Cô ấy làm manơcanh cho buổi chụp lookbook.
ma-nơ-canh trung tính; chính tả khác của “manơcanh” Ví dụ: Anh ta là ma-nơ-canh cho bộ sưu tập mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc của ai đó trong ngành thời trang hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thời trang, nghệ thuật, hoặc các sự kiện liên quan đến trình diễn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến nghệ thuật và thời trang.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về thời trang, nhiếp ảnh, và nghệ thuật tạo hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
  • Thường liên quan đến nghệ thuật và thời trang, tạo cảm giác chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc vai trò trong ngành thời trang và nghệ thuật.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến lĩnh vực nghệ thuật hoặc thời trang, có thể gây hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hình (ví dụ: người mẫu ảnh, người mẫu thời trang).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mẫu người" khi không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "người diễn viên" ở chỗ tập trung vào việc làm mẫu, không phải diễn xuất.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ gần nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người mẫu nổi tiếng", "người mẫu chuyên nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, chuyên nghiệp), động từ (trở thành, làm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...