Ngự giá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Xe, kiệu của vua.
Ví dụ:
Ngự giá dừng ở sân rồng, mọi nghi lễ bắt đầu.
2.
động từ
(cũ) (Vua) ngồi xe, ngồi kiệu đi.
Ví dụ:
Nhà vua ngự giá, triều thần theo hầu sau trước.
Nghĩa 1: (cũ). Xe, kiệu của vua.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng quét đường để đón ngự giá đi qua.
- Cờ xí giăng kín lối, chờ ngự giá tới.
- Tiếng trống nổi lên, báo ngự giá gần đến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên trang sử, đoàn quân dẹp đường cho ngự giá tiến vào kinh thành.
- Quan hầu nâng rèm, ngự giá dừng trước cổng thành.
- Khi ngự giá xuất hành, chuông trống đồng loạt vang lên, phố xá nghiêm trang.
3
Người trưởng thành
- Ngự giá dừng ở sân rồng, mọi nghi lễ bắt đầu.
- Nhìn chiếc kiệu sơn son thếp vàng, tôi hình dung ngự giá một thời huy hoàng.
- Những con đường lát đá như vẫn nhớ dấu bánh của ngự giá xưa.
- Giữa dòng người, bóng ngự giá trong tranh cổ gợi một lớp bụi thời gian.
Nghĩa 2: (cũ) (Vua) ngồi xe, ngồi kiệu đi.
1
Học sinh tiểu học
- Vua ngự giá ra khỏi hoàng cung.
- Sáng nay, vua ngự giá đến thăm chùa.
- Khi pháo nổ vang, vua ngự giá ra bến thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe chiêng báo, nhà vua ngự giá rời cung điện, dân chúng chỉnh tề chắp tay.
- Buổi duyệt binh, hoàng thượng ngự giá qua phố, cờ bay phần phật.
- Trước lễ tế, vua ngự giá tới đàn Nam Giao, không khí trang nghiêm hẳn lên.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua ngự giá, triều thần theo hầu sau trước.
- Mỗi lần hoàng đế ngự giá tuần du, triều chính tạm lắng mà dân tình rộn ràng.
- Vừa khi ngự giá ra cổng thành, sương sớm tan như tấm màn kéo nhẹ.
- Có kẻ mượn danh ngự giá để phô trương quyền lực, còn ta chỉ thấy bánh xe lịch sử lăn tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Xe, kiệu của vua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thường xa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngự giá | cổ, trang trọng, gợi tính nghi lễ; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Ngự giá dừng ở sân rồng, mọi nghi lễ bắt đầu. |
| xa giá | cổ, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Đoàn hộ vệ theo sau xa giá. |
| thường xa | cổ, đối lập về phẩm cấp; trung tính Ví dụ: Dân thường chỉ dùng thường xa, đâu dám gần ngự giá. |
Nghĩa 2: (cũ) (Vua) ngồi xe, ngồi kiệu đi.
Từ đồng nghĩa:
xuất giá ngự hành
Từ trái nghĩa:
giá bãi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngự giá | cổ, trang trọng, mang sắc thái nghi lễ; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Nhà vua ngự giá, triều thần theo hầu sau trước. |
| xuất giá | cổ, văn nhã; mức độ tương đương trong văn sử Ví dụ: Vua bèn xuất giá thị sát dân tình. |
| ngự hành | cổ, văn chương; nhấn mạnh hành động đi của vua Ví dụ: Sáng mai Hoàng thượng ngự hành đến bến. |
| giá bãi | cổ, nghi lễ; chỉ việc ngừng, không ra ngoài Ví dụ: Do mưa lớn, triều đình truyền giá bãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đình phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có bối cảnh lịch sử hoặc mang tính chất cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm, thường gắn liền với hình ảnh vua chúa.
- Thuộc phong cách văn học cổ điển, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các sự kiện lịch sử liên quan đến triều đình phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ ngữ cổ khác để tạo không khí lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái lịch sử.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong các tình huống hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngự giá" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngự giá" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngự giá" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là động từ, "ngự giá" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ngự giá" thường đi kèm với các từ chỉ định hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





