Ngữ đoạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổ hợp nhiều yếu tố bất kì làm thành một đơn vị trong chuỗi lời nói.
Ví dụ:
Biên tập viên đánh dấu các ngữ đoạn để chỉnh nhịp bài phát biểu.
2.
danh từ
Tổ hợp làm thành một đơn vị ngữ pháp, và bản thân đơn vị này là thành tố của một đơn vị ngữ.
Ví dụ:
Trong phân tích cú pháp, mỗi ngữ đoạn đảm nhiệm một chức năng trong cấu trúc câu.
Nghĩa 1: Tổ hợp nhiều yếu tố bất kì làm thành một đơn vị trong chuỗi lời nói.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khoanh tròn một ngữ đoạn trong câu để cả lớp đọc chung.
- Khi kể chuyện, em dừng lại ở ngữ đoạn có dấu phẩy để lấy hơi.
- Bạn Lan gạch chân ngữ đoạn “rất vui” vì nó làm câu thêm rõ cảm xúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài diễn thuyết, diễn giả nhấn mạnh một ngữ đoạn để người nghe chú ý hơn.
- Khi luyện đọc, thầy yêu cầu chúng tôi ngắt câu đúng ở từng ngữ đoạn để lời nói mạch lạc.
- Bạn thu âm bài nói, rồi cắt bỏ những ngữ đoạn thừa để bài gọn và rõ.
3
Người trưởng thành
- Biên tập viên đánh dấu các ngữ đoạn để chỉnh nhịp bài phát biểu.
- Khi phỏng vấn, tôi lắng nghe từng ngữ đoạn, vì khoảng dừng cũng nói lên cảm xúc người nói.
- Một ngữ đoạn ngắn, đặt đúng chỗ, có thể thay đổi sức nặng của cả thông điệp.
- Trong phòng thu, họ bàn xem nên nối hai ngữ đoạn hay giữ khoảng lặng để câu chữ thở.
Nghĩa 2: Tổ hợp làm thành một đơn vị ngữ pháp, và bản thân đơn vị này là thành tố của một đơn vị ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong câu “Con mèo đen ngủ”, ngữ đoạn “con mèo đen” chỉ con vật.
- Cô bảo ngữ đoạn “rất ngon” đứng sau để tả cái bánh.
- Bạn Minh tìm được ngữ đoạn “trên bàn” để biết đồ vật ở đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở câu miêu tả, ngữ đoạn danh từ có thể làm chủ ngữ, còn ngữ đoạn động từ làm vị ngữ.
- Bài tập yêu cầu xác định ngữ đoạn giới từ để hiểu quan hệ vị trí trong câu.
- Khi rút gọn câu, chúng mình giữ lại ngữ đoạn cốt lõi để nghĩa không đổi.
3
Người trưởng thành
- Trong phân tích cú pháp, mỗi ngữ đoạn đảm nhiệm một chức năng trong cấu trúc câu.
- Tác giả thay đổi trật tự ngữ đoạn để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh thông tin mới.
- Biên soạn đề thi, tôi chọn câu có ngữ đoạn rõ ràng để tránh mơ hồ về thành tố.
- Khi dịch, nếu không nhận diện đúng ngữ đoạn, câu sẽ vấp ở chỗ nối kết ý nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổ hợp nhiều yếu tố bất kì làm thành một đơn vị trong chuỗi lời nói.
Từ đồng nghĩa:
đoạn lời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngữ đoạn | thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính, trang trọng Ví dụ: Biên tập viên đánh dấu các ngữ đoạn để chỉnh nhịp bài phát biểu. |
| đoạn lời | trung tính; thuật ngữ gần nghĩa trong ngữ âm-hội thoại Ví dụ: Phân tích diễn ngôn thường chia phát ngôn thành các đoạn lời/ ngữ đoạn. |
Nghĩa 2: Tổ hợp làm thành một đơn vị ngữ pháp, và bản thân đơn vị này là thành tố của một đơn vị ngữ.
Từ đồng nghĩa:
cụm từ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngữ đoạn | thuật ngữ ngữ pháp; trung tính, trang trọng Ví dụ: Trong phân tích cú pháp, mỗi ngữ đoạn đảm nhiệm một chức năng trong cấu trúc câu. |
| cụm từ | trung tính, phổ thông trong ngữ pháp học Ví dụ: Trong câu này, ngữ đoạn danh từ đóng vai trò chủ ngữ như một cụm từ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học hoặc nghiên cứu về ngữ pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
- Thích hợp cho văn bản nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc ngữ pháp hoặc phân tích ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cụm từ" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa "ngữ đoạn" và các đơn vị ngữ pháp khác để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngữ đoạn này", "một ngữ đoạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (dài, ngắn).






Danh sách bình luận