Ngót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có thể tích giảm nhỏ đi rõ rệt, thường do mất đi một lượng đáng kể chất nước trong quá trình đun nấu.
Ví dụ:
Nước hầm ngót đi sau vài giờ liu riu.
2.
tính từ
Gần đủ một số tròn, chỉ thiếu ít thôi.
Ví dụ:
Doanh nghiệp đã hoạt động ngót mười năm.
Nghĩa 1: Có thể tích giảm nhỏ đi rõ rệt, thường do mất đi một lượng đáng kể chất nước trong quá trình đun nấu.
1
Học sinh tiểu học
- Rau nấu một lúc thì ngót lại, nhìn thấy ít hơn hẳn.
- Nồi cháo để sôi lâu nên ngót, trông đặc quánh.
- Mẹ bảo khuấy canh kẻo ngót quá thì mặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Canh rau mới đầy nồi, chỉ một lát sôi là đã ngót hẳn, còn lại nửa nồi.
- Thịt kho sôi riu riu, nước dần ngót, màu cũng sẫm lại.
- Nếu quên đậy vung, nồi súp sẽ ngót nhanh và dễ khét.
3
Người trưởng thành
- Nước hầm ngót đi sau vài giờ liu riu.
- Để lửa hiu hiu, nước cô lại và món ăn ngót đúng độ, dậy mùi thơm.
- Chiều xuống, nồi nước lèo đã ngót bớt, vị ngọt tập trung ở đáy nồi.
- Nếu không châm thêm nước, sốt sẽ ngót quá tay và át mất độ mềm của thịt.
Nghĩa 2: Gần đủ một số tròn, chỉ thiếu ít thôi.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em có ngót ba chục bạn.
- Vườn nhà có ngót trăm cây chuối.
- Ông kể đã sống ngót một thế kỷ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quyển truyện dày ngót năm trăm trang, đọc mãi chưa hết.
- Sân vận động chứa ngót vạn người trong buổi hòa nhạc.
- Nhóm tụi mình đi phượt ngót chục đứa, vừa đủ hai phòng.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp đã hoạt động ngót mười năm.
- Con phố nhỏ này đổi thay ngót một thế kỷ, nhưng ký ức vẫn còn nguyên.
- Anh ấy đi dạy ngót hai mươi năm, nếp nghĩ bền chặt theo phấn trắng bảng đen.
- Chúng tôi lao vào dự án suốt ngót một năm ròng, cuối cùng cũng gặt được trái ngọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có thể tích giảm nhỏ đi rõ rệt, thường do mất đi một lượng đáng kể chất nước trong quá trình đun nấu.
Nghĩa 2: Gần đủ một số tròn, chỉ thiếu ít thôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngót | Diễn tả sự gần đạt đến một con số tròn, chỉ còn thiếu một lượng nhỏ, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả số lượng. Ví dụ: Doanh nghiệp đã hoạt động ngót mười năm. |
| gần | Trung tính, chỉ sự không xa về khoảng cách, thời gian hoặc số lượng, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: Anh ấy đã làm việc gần mười năm ở đây. |
| hơn | Trung tính, chỉ sự vượt quá một mức độ, số lượng nào đó, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: Cô ấy đã sống ở đây hơn hai mươi năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự giảm thể tích của thực phẩm khi nấu nướng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự thay đổi kích thước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giảm sút, thường mang tính chất tự nhiên và không tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc nấu ăn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự giảm thể tích của thực phẩm sau khi nấu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thực phẩm hoặc món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giảm khác như "giảm", "thu nhỏ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước ngót", "số lượng ngót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





