Ngón út

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngón nhỏ nhất trong các ngón tay, ngón chân.
Ví dụ: Tôi bị xước da ở ngón út khi rửa bát.
Nghĩa: Ngón nhỏ nhất trong các ngón tay, ngón chân.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đeo chiếc nhẫn nhỏ ở ngón út.
  • Bé giơ bàn tay lên, ngón út cong cong như cái móc.
  • Đi giày chật làm ngón út chân của em đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó ngoắc tay bằng ngón út để hứa giữ bí mật với bạn.
  • Sau buổi tập bóng rổ, ngón út tay trái của tôi tê rần.
  • Cô giáo bảo đi giày vừa chân để tránh trầy ngón út khi chạy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bị xước da ở ngón út khi rửa bát.
  • Chiếc găng hơi rộng khiến ngón út cứ trượt khỏi chỗ ôm sát, thấy khó chịu.
  • Anh khẽ chạm ngón út vào ly, thử độ nóng trước khi bưng ra.
  • Thói quen mân mê ngón út mỗi khi căng thẳng khiến tôi nhận ra mình đang nín lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hoặc chỉ định ngón tay, ngón chân nhỏ nhất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết hoặc tài liệu y khoa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học khi cần mô tả chi tiết về cơ thể người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng ngón tay, ngón chân nhỏ nhất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi không cần chi tiết cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các ngón khác nếu không chú ý.
  • Khác biệt với "ngón cái" ở vị trí và kích thước.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngón út của tôi", "ngón út bên trái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhỏ, dài), động từ (bẻ, duỗi), và lượng từ (một, hai).
ngón ngón cái ngón trỏ ngón giữa ngón áp út tay chân bàn tay bàn chân móng tay
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...