Ngồi phệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.
Ví dụ:
Anh mệt nên ngồi phệt xuống nền nhà.
Nghĩa: Ngồi sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Em mệt quá nên ngồi phệt xuống sàn lớp.
- Bé ngồi phệt trên thảm, ôm con gấu bông.
- Trời mưa, bạn ấy ngồi phệt trước hiên chờ khô áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, tụi mình ngồi phệt bên hành lang cho đỡ mỏi chân.
- Nặng cặp quá, nó ngồi phệt xuống bậc thềm, thở phào một cái.
- Chờ xe buýt lâu, tôi ngồi phệt ở ghế đá vỉa hè, nghe nhạc nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh mệt nên ngồi phệt xuống nền nhà.
- Tan ca, tôi ngồi phệt ở bậc cửa, để lưng tựa vào tường và thả lỏng mọi tiếng ồn trong ngày.
- Cô ấy ngồi phệt giữa phòng khách, như thể cần một khoảng lặng để gom mình lại.
- Mưa tạt ngoài hiên, lũ trẻ ngồi phệt quanh chiếu, lấm tấm bùn mà mắt vẫn sáng rỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ngồi xuống một cách thoải mái, không cần giữ ý tứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thoải mái, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động ngồi xuống một cách tự nhiên, không cần giữ ý tứ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngồi bệt", nhưng "ngồi phệt" thường mang sắc thái thoải mái hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngồi phệt xuống đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn (như "xuống đất"), trạng từ chỉ cách thức (như "mạnh"), hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất").






Danh sách bình luận