Nghĩa cử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Việc làm, hành động vì nghĩa.
Ví dụ:
Anh ấy quyên góp âm thầm cho quỹ bệnh nhi, một nghĩa cử rõ ràng và đáng trân trọng.
Nghĩa: (cũ). Việc làm, hành động vì nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An nhặt được ví và trả lại, đó là một nghĩa cử.
- Cô giáo che mưa cho bạn nhỏ, nghĩa cử ấy khiến cả lớp vui.
- Em nhường ghế cho cụ già trên xe buýt, một nghĩa cử đơn giản mà ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng đứng ra xin lỗi thay cả nhóm khi làm ồn, một nghĩa cử khiến thầy cô dịu lại.
- Hiến máu nhân đạo là nghĩa cử đẹp, cho đi mà không đòi hỏi gì.
- Giữa mùa thi, bạn chia sẻ bộ đề tự soạn, nghĩa cử nhỏ nhưng giúp cả lớp vững tin.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quyên góp âm thầm cho quỹ bệnh nhi, một nghĩa cử rõ ràng và đáng trân trọng.
- Có những nghĩa cử lặng lẽ không lên báo, nhưng cứu rỗi một ngày u tối của ai đó.
- Giữa dòng đời vội vã, một bàn tay đỡ người ngã cũng đủ gọi là nghĩa cử.
- Khi biết nói lời công bằng cho người vắng mặt, ta chọn một nghĩa cử thay vì im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Việc làm, hành động vì nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
nghĩa vụ nghĩa hành
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩa cử | trang trọng, cổ điển; sắc thái tích cực, ca ngợi; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh ấy quyên góp âm thầm cho quỹ bệnh nhi, một nghĩa cử rõ ràng và đáng trân trọng. |
| nghĩa vụ | trung tính, pháp lý/xã hội; dùng cổ- trang trọng; mức độ yếu hơn về ca ngợi Ví dụ: Anh ấy hoàn thành nghĩa vụ với đồng bào. |
| nghĩa hành | cổ, văn chương; gần nghĩa trực tiếp; ca ngợi, trang trọng Ví dụ: Nghĩa hành của ông để lại tiếng thơm. |
| bất nghĩa | trang trọng/cổ; sắc thái phê phán mạnh; đối lập đạo nghĩa Ví dụ: Hành vi bất nghĩa bị mọi người chê trách. |
| vô nghĩa | trung tính- phê phán; văn viết; nhấn mạnh thiếu ý nghĩa đạo lý Ví dụ: Đó là hành động vô nghĩa đối với cộng đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, xã hội, hoặc các bài báo ca ngợi hành động tốt đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động cao cả, nhân văn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với hành động cao cả.
- Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng và cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn ca ngợi hoặc nhấn mạnh hành động tốt đẹp, có ý nghĩa xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hành động", "cử chỉ" nhưng "nghĩa cử" nhấn mạnh ý nghĩa cao cả.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa cử cao đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao đẹp, tốt đẹp) hoặc động từ (thể hiện, thực hiện).






Danh sách bình luận