Nghĩa bộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người đầy tớ trung thành, có nghĩa với chủ.
Ví dụ:
Trong văn cổ, bộc là người hầu trung thành với chủ.
Nghĩa: (cũ). Người đầy tớ trung thành, có nghĩa với chủ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ coi anh là bộc trung tín, luôn ở bên giúp đỡ.
- Trong truyện cổ, người bộc ngày đêm trông coi nhà cửa.
- Ông chủ tin cậy người bộc vì anh ấy không bao giờ bỏ việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết xưa, người bộc không chỉ làm việc vặt mà còn theo chủ đi khắp nơi.
- Người bộc được miêu tả như cánh tay phải, lặng lẽ bảo vệ gia chủ qua bao biến cố.
- Khi đọc truyện lịch sử, ta thấy người bộc thường gắn bó, coi việc của chủ là việc của mình.
3
Người trưởng thành
- Trong văn cổ, bộc là người hầu trung thành với chủ.
- Có nhà văn đã xây dựng hình tượng người bộc như chiếc bóng, đi theo chủ suốt cả một đời.
- Khi gia thế lung lay, chỉ còn người bộc ở lại, gieo vào trang sách một nốt trung nghĩa hiếm hoi.
- Từ bộc nhắc ta về một xã hội xưa, nơi lòng trung của kẻ ở với chủ được xem như sợi dây ràng buộc số phận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người đầy tớ trung thành, có nghĩa với chủ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩa bộc | cổ, sắc thái tôn – khiêm, trung tính cảm xúc Ví dụ: Trong văn cổ, bộc là người hầu trung thành với chủ. |
| nô bộc | cổ, trang trọng, trung tính Ví dụ: Ông là nô bộc trung tín của vị quan lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung thành và lòng biết ơn.
- Phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm nghệ thuật có bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ trung thành giữa người phục vụ và chủ nhân trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "người giúp việc" hoặc "nhân viên" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái lịch sử.
- Không nên dùng từ này để chỉ mối quan hệ công việc hiện đại.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa bộc trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, tận tụy) hoặc động từ (là, trở thành).






Danh sách bình luận