Nặng lời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những lời lẽ gay gắt quá đáng đối với người có quan hệ thân thiết, gần gũi.
Ví dụ: Anh đã nặng lời với vợ tối qua.
Nghĩa: Có những lời lẽ gay gắt quá đáng đối với người có quan hệ thân thiết, gần gũi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ lỡ nặng lời với con, rồi xin lỗi ngay.
  • Con đừng nặng lời với bạn thân khi bạn làm sai.
  • Anh trai nặng lời với em, cả nhà buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nóng giận nên nặng lời với bạn thân, sau đó thấy hối hận.
  • Trong lúc tranh cãi, mình đã nặng lời với em, khiến em khóc.
  • Đừng nặng lời với người nhà chỉ vì điểm kém; nói nhẹ cũng đủ hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Anh đã nặng lời với vợ tối qua.
  • Sự thân thiết đôi khi khiến ta chủ quan, nói nặng lời mà quên giữ chừng mực.
  • Tôi chọn im lặng, vì biết thêm một câu nữa sẽ thành nặng lời với mẹ.
  • Xin đừng nặng lời với người mình thương; vết xước trong lòng lâu lành hơn ngoài da.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những lời lẽ gay gắt quá đáng đối với người có quan hệ thân thiết, gần gũi.
Từ đồng nghĩa:
nặng miệng nặng tiếng gay gắt
Từ trái nghĩa:
nhẹ lời nhã nhặn dịu giọng
Từ Cách sử dụng
nặng lời mức độ mạnh; sắc thái chê trách; ngữ vực khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh đã nặng lời với vợ tối qua.
nặng miệng mức độ mạnh tương đương; khẩu ngữ; hơi thô mộc Ví dụ: Đừng nặng miệng với nó quá.
nặng tiếng mức độ mạnh; khẩu ngữ miền Nam; thân mật Ví dụ: Anh đừng nặng tiếng với em nữa.
gay gắt mạnh; trung tính–trang trọng; nhấn vào độ gắt của lời nói Ví dụ: Cô ấy trách móc gay gắt quá.
nhẹ lời mức độ nhẹ; khẩu ngữ; khuyên nhủ dịu giọng Ví dụ: Mẹ nói nhẹ lời với con thôi.
nhã nhặn mức độ nhẹ; lịch sự, trang trọng; văn phong mềm Ví dụ: Anh góp ý nhã nhặn với bạn ấy.
dịu giọng nhẹ; trung tính; nhấn hành vi nói mềm lại Ví dụ: Cô dịu giọng khi nói với học trò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện xung đột hoặc cảm xúc mạnh mẽ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái chỉ trích hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng trong giao tiếp cá nhân.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, nơi mà sự thẳng thắn được chấp nhận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc tổn thương nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phê bình" ở chỗ mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh để tránh gây xung đột không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách nói chuyện hoặc thái độ của ai đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy nặng lời với bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "nặng lời với anh ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...