Na ná

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hơi giống, gần giống.
Ví dụ: Ý tưởng của anh na ná đề xuất hôm qua.
Nghĩa: Hơi giống, gần giống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái váy của em na ná cái váy của chị, nhưng màu nhạt hơn.
  • Hai bông hoa này na ná nhau về hình, chỉ khác mùi hương.
  • Con mèo nhà bạn trông na ná mèo nhà tớ, vì đều có lông trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài hát mới nghe na ná giai điệu cũ, nên ai cũng thấy quen tai.
  • Bạn ấy vẽ khuôn mặt na ná ảnh mẫu, nhưng thêm vài nét riêng.
  • Phong cách ăn mặc của họ na ná, như cùng chọn tông trầm và đơn giản.
3
Người trưởng thành
  • Ý tưởng của anh na ná đề xuất hôm qua.
  • Những con phố mới mở na ná nhau: thẳng tắp, tên dài, và ít bóng cây.
  • Mùi nước hoa này na ná loại tôi từng dùng, gợi lại cả một mùa mưa cũ.
  • Không phải sao chép, chỉ là suy nghĩ của chúng ta đôi khi na ná khi cùng nhìn một vấn đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hơi giống, gần giống.
Từ đồng nghĩa:
tương tự na nả
Từ trái nghĩa:
khác hẳn chẳng giống
Từ Cách sử dụng
na ná mức độ nhẹ; khẩu ngữ, thân mật; sắc thái ước chừng, không chính xác Ví dụ: Ý tưởng của anh na ná đề xuất hôm qua.
tương tự trung tính, hơi trang trọng; mức độ gần nhưng không hoàn toàn Ví dụ: Kiểu dáng này tương tự mẫu năm ngoái.
na nả khẩu ngữ, địa phương; mức độ gần giống nhẹ Ví dụ: Mặt mũi hai đứa na nả nhau.
khác hẳn trung tính, nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Bản mới khác hẳn bản cũ.
chẳng giống khẩu ngữ; phủ định dứt khoát, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Hai màu này chẳng giống nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự tương đồng không hoàn toàn giữa hai sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không dùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tương đồng nhẹ, không hoàn toàn.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự giống nhau không hoàn toàn, tránh dùng trong văn bản cần độ chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giống" khi cần diễn tả sự tương đồng hoàn toàn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu sắc na ná".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ, ví dụ: "hình dáng na ná", "cái này na ná".
giống hao hao tựa tương tự như tương đồng gần giống giống nhau giống hệt tương đương
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...