Muối mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu bị khinh bỉ mà làm việc đáng hổ thẹn.
Ví dụ: Anh ta muối mặt năn nỉ sếp sau khi tự ý bỏ việc.
Nghĩa: Chịu bị khinh bỉ mà làm việc đáng hổ thẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ta muối mặt xin tiền sau khi đã nói khoác với bạn.
  • Cô bé muối mặt xin lỗi vì đã lén chép bài.
  • Cậu ấy muối mặt nhờ thầy giúp sau khi bị bắt quả tang nói dối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nói xấu bạn rồi lại muối mặt đến mượn vở, cậu ấy không dám nhìn thẳng.
  • Sau khi chép bài kiểm tra, bạn ấy phải muối mặt đứng trước lớp nhận lỗi.
  • Cố tỏ ra giỏi giang, cuối cùng muối mặt hỏi lại chính người mình chê bai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta muối mặt năn nỉ sếp sau khi tự ý bỏ việc.
  • Vừa chê người ta keo kiệt, giờ muối mặt ngửa tay vay tiền, anh thấy nhục lắm.
  • Có lúc phải chọn giữa sĩ diện và miếng cơm, người đàn ông ấy đành muối mặt tìm chỗ làm cũ.
  • Sai một nước cờ, cô muối mặt gọi điện xin lỗi khách hàng, nuốt trọn lời khoe mẽ hôm trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu bị khinh bỉ mà làm việc đáng hổ thẹn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
muối mặt mạnh, khẩu ngữ, sắc thái nhục nhã, tự hạ mình Ví dụ: Anh ta muối mặt năn nỉ sếp sau khi tự ý bỏ việc.
nhắm mắt trung tính-khẩu ngữ, gượng làm dù biết xấu hổ Ví dụ: Anh đành nhắm mắt muối mặt xin vay thêm.
cắn răng trung tính-khẩu ngữ, nén nhục để làm Ví dụ: Cô cắn răng muối mặt nhận lỗi trước họ hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chịu đựng sự xấu hổ trong các tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật trong tiểu thuyết hoặc kịch bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác xấu hổ, nhục nhã.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chịu đựng xấu hổ của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ khác như "chịu nhục" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xấu hổ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chịu nhục" ở mức độ và sắc thái cảm xúc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta muối mặt xin lỗi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...