Mùi soa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khăn nhỏ và mỏng, thường bỏ túi, dùng để hỉ mũi, lau mồ hôi, v.v.
Ví dụ: Anh đưa tôi cái mùi soa để tôi lau mũi.
Nghĩa: Khăn nhỏ và mỏng, thường bỏ túi, dùng để hỉ mũi, lau mồ hôi, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho em cái mùi soa để lau mũi.
  • Trời nắng, em lấy mùi soa thấm mồ hôi trên trán.
  • Em gấp mùi soa bỏ vào túi áo để lúc cần thì dùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu rút mùi soa trong túi áo, khẽ chấm giọt mồ hôi sau màn đá bóng.
  • Bạn ấy mượn mùi soa của mình để che miệng khi ho, trông rất lịch sự.
  • Đi dưới mưa phùn, mình lấy mùi soa lau kính mắt cho đỡ mờ.
3
Người trưởng thành
  • Anh đưa tôi cái mùi soa để tôi lau mũi.
  • Trong buổi họp dài, cô khẽ dùng mùi soa chấm khóe mắt, giấu đi cơn mệt.
  • Ông cụ vẫn giữ chiếc mùi soa cũ trong túi áo như một thói quen lịch lãm xưa.
  • Giữa phố ồn, chị mở mùi soa thơm mùi nước hoa nhè nhẹ, thấy lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khăn nhỏ và mỏng, thường bỏ túi, dùng để hỉ mũi, lau mồ hôi, v.v.
Từ đồng nghĩa:
khăn tay
Từ Cách sử dụng
mùi soa trung tính, thông dụng, khẩu ngữ–viết; vật dụng hằng ngày Ví dụ: Anh đưa tôi cái mùi soa để tôi lau mũi.
khăn tay trung tính, phổ thông hơn; dùng trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Anh đưa tôi chiếc khăn tay với.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vật dụng cá nhân hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "khăn tay".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí cổ điển hoặc miêu tả chi tiết nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách cổ điển, có thể gợi nhớ đến thời kỳ trước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "khăn tay".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khăn tay" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học có thể gặp khó khăn khi phân biệt với các từ đồng nghĩa khác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mùi soa trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, sạch), động từ (cầm, dùng), và lượng từ (một chiếc, vài cái).
khăn khăn tay khăn mặt khăn tắm khăn giấy giấy vải giẻ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...