Mộng tinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chứng xuất tinh khi nằm mơ.
Ví dụ: Mộng tinh là hiện tượng sinh lý bình thường ở nam giới khi ngủ mơ.
Nghĩa: Chứng xuất tinh khi nằm mơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nghe bác sĩ giải thích rằng mộng tinh là chuyện bình thường của tuổi mới lớn.
  • Trong giờ sinh học, cô giáo nói mộng tinh xảy ra khi đang ngủ mơ.
  • Bạn Nam xấu hổ, nhưng mẹ bảo mộng tinh không có gì đáng sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy tư vấn học đường nhắc rằng mộng tinh chỉ là dấu hiệu cơ thể đang trưởng thành.
  • Cậu đọc sách sức khỏe vị thành niên và hiểu mộng tinh không phải bệnh, chỉ là phản ứng tự nhiên lúc ngủ.
  • Sau giấc mơ lạ, cậu bối rối, rồi nhớ bài học về mộng tinh và thấy yên tâm.
3
Người trưởng thành
  • Mộng tinh là hiện tượng sinh lý bình thường ở nam giới khi ngủ mơ.
  • Ngày trước tôi ngỡ đó là vấn đề đáng lo, sau mới biết mộng tinh chỉ là cột mốc dậy thì.
  • Bác sĩ khuyên đừng tự trách hay xấu hổ vì mộng tinh; hãy chăm sóc giấc ngủ và giữ vệ sinh.
  • Trong những câu chuyện thầm kín của tuổi trẻ, mộng tinh xuất hiện như một lời nhắc rằng cơ thể vẫn âm thầm lớn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chứng xuất tinh khi nằm mơ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mộng tinh Y khoa, trung tính; chỉ hiện tượng sinh lý nam, không hàm đánh giá Ví dụ: Mộng tinh là hiện tượng sinh lý bình thường ở nam giới khi ngủ mơ.
di tinh Y học cổ/Đông y, trang trọng hơn; phạm vi hẹp tương đương trong đa số ngữ cảnh y khoa Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị di tinh kéo dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được nói tránh hoặc dùng từ khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo dục giới tính hoặc nghiên cứu tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Hiếm khi được đề cập trực tiếp, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về sức khỏe sinh sản và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc giáo dục giới tính để đảm bảo tính chính xác và trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây khó xử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến giấc mơ hoặc tình dục.
  • Khác biệt với "giấc mơ" ở chỗ có liên quan đến hiện tượng sinh lý cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cơn mộng tinh", "chứng mộng tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "bị mộng tinh", "trải qua mộng tinh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...