Mống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cách gọi khác mống cụt) Đoạn cầu vồng hiện ra ở chân trời, đối diện với mặt trời.
Ví dụ: Trên đường về, tôi bắt gặp một vệt mống thấp ở cuối chân trời.
2.
danh từ
Mầm mới nhú.
Ví dụ: Trong khay ươm, mống cà chua vừa hé, mảnh mà đầy sinh lực.
3.
danh từ
(thông tục) Từ dùng để chỉ từng cá thể người hoặc động vật, thường với khối lượng ít ỏi (hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Đêm muộn, ngoài phố không còn mống người.
4.
tính từ
(cũ) Dại, không khôn ngoan.
Ví dụ: Trong văn liệu xưa, “mống” có khi dùng để chê người dại dột.
Nghĩa 1: (cách gọi khác mống cụt) Đoạn cầu vồng hiện ra ở chân trời, đối diện với mặt trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau cơn mưa, cuối đồng hiện một vệt mống sáng.
  • Bạn chỉ tay: “Kìa, mống ở chân trời kìa!”
  • Mặt trời vừa ló, mống mờ mờ hiện lên phía xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mây tan dần, một dải mống cụt vắt ngang rìa trời như sợi lụa loang màu.
  • Gió thổi khô cánh đồng, mống vẫn treo mỏng ở nơi mặt trời đối diện.
  • Đứng trên bờ kè, chúng tôi nhìn thấy mống hiện rồi tắt nhanh như một cái chớp mắt.
3
Người trưởng thành
  • Trên đường về, tôi bắt gặp một vệt mống thấp ở cuối chân trời.
  • Mống không rực như cầu vồng tròn, nhưng đủ để gợi lại mùi đất sau mưa.
  • Có những buổi chiều, mống trồi lên nơi xa xăm, như một lời nhắc dịu dàng về cơn mưa vừa qua.
  • Tôi dừng xe, ngắm mống phai dần, thấy lòng nhẹ như được gột rửa.
Nghĩa 2: Mầm mới nhú.
1
Học sinh tiểu học
  • Chậu đậu xanh đã nhú mống non xanh mướt.
  • Mẹ vui khi thấy mống hành trồi lên khỏi đất.
  • Từ hạt bắp nhỏ, một mống trắng đã đẩy đất đội lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua lớp đất ẩm, những mống non xuyên lên, báo mùa gieo trồng đã đến.
  • Chỉ sau một đêm tưới nước, mống rau muống đã lấm tấm khắp luống.
  • Nhìn mống lúa nhú đều, chúng tôi yên tâm về vụ mùa.
3
Người trưởng thành
  • Trong khay ươm, mống cà chua vừa hé, mảnh mà đầy sinh lực.
  • Có những ý tưởng giống như mống cây: nhỏ nhoi lúc đầu nhưng bền bỉ đẩy tơi lớp đất cũ.
  • Tôi giữ đất ẩm, che gió, để mống rau lớn lên không bị gãy.
  • Ngắm mống non vươn sáng, tôi thấy mình dịu lại, tin vào nhịp chảy của thời gian.
Nghĩa 3: (thông tục) Từ dùng để chỉ từng cá thể người hoặc động vật, thường với khối lượng ít ỏi (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Chuồng gà chỉ còn mống nào thì bác giữ lại nuôi, nói vậy nghe không hay lắm.
  • Con đừng gọi bạn là mống, như thế là thiếu lịch sự.
  • Trong truyện, bác hàng xóm cau có bảo: “Chẳng còn mống chó nào trong xóm.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô thủ thư đùa: “Giờ này thư viện chả có mống học sinh nào,” rồi mở nhạc nhỏ.
  • Ông quản lý càu nhàu rằng cả buổi không thấy mống khách nào ghé.
  • Trên con hẻm vắng, chẳng còn mống mèo nào chạy qua.
3
Người trưởng thành
  • Đêm muộn, ngoài phố không còn mống người.
  • Hắn khịt mũi, buông câu châm chọc: ở đây có mống nào dám nhận trách nhiệm không.
  • Cả phòng im thin thít, chẳng một mống lên tiếng, chỉ còn tiếng điều hòa rì rì.
  • Cách xưng hô kiểu “mống này mống nọ” nghe trịch thượng và dễ gây khó chịu.
Nghĩa 4: (cũ) Dại, không khôn ngoan.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ mắng học trò là mống khi làm hỏng bài, cách nói ấy nay không nên dùng.
  • Bạn đừng bảo bạn khác mống, đó là lời nặng nề.
  • Ngày xưa, ai chậm hiểu hay bị chê là mống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cổ, kẻ hấp tấp bị gọi là mống, cho thấy quan niệm khắt khe thời ấy.
  • Nhân vật tự nhận mình mống vì vội tin lời kẻ xấu, rồi phải trả giá.
  • Cách chê người là mống bộc lộ cái nhìn trịch thượng của xã hội cũ.
3
Người trưởng thành
  • Trong văn liệu xưa, “mống” có khi dùng để chê người dại dột.
  • Gọi ai là mống không chỉ thô mà còn phủ nhận hoàn cảnh và tri thức của họ.
  • Sự dại khờ nào cũng có nguyên do; dán nhãn “mống” chỉ làm nghèo đi đối thoại.
  • Giữ lại từ ngữ cổ để hiểu lịch sử, chứ không để lặp lại cách mạt sát của quá khứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cách gọi khác mống cụt) Đoạn cầu vồng hiện ra ở chân trời, đối diện với mặt trời.
Nghĩa 2: Mầm mới nhú.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mống Miêu tả sự khởi đầu, sự sống mới, trung tính. Ví dụ: Trong khay ươm, mống cà chua vừa hé, mảnh mà đầy sinh lực.
mầm Trung tính, phổ biến, chỉ phần đầu tiên của cây con hoặc sự khởi đầu. Ví dụ: Hạt giống đã nảy mầm.
chồi Trung tính, phổ biến, thường dùng cho phần non mới nhú ra từ thân, cành cây. Ví dụ: Cây đâm chồi nảy lộc.
Nghĩa 3: (thông tục) Từ dùng để chỉ từng cá thể người hoặc động vật, thường với khối lượng ít ỏi (hàm ý coi khinh).
Nghĩa 4: (cũ) Dại, không khôn ngoan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa mầm mới nhú hoặc chỉ cá thể người/động vật với hàm ý coi khinh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện với nghĩa cầu vồng hoặc mầm mới nhú để tạo hình ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ cá thể người/động vật.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc coi thường.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mầm" khi chỉ mầm mới nhú.
  • Khác biệt với "cầu vồng" khi chỉ hiện tượng thiên nhiên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mống" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mống" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mống" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "mống" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "vài". Tính từ "mống" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...