Mom

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất ở bờ nhô ra phía lòng sông.
Ví dụ: > Ngôi chòi canh dựng trên mom sông. > Mùa lũ, nước gặm dần vào mom sông, để lộ những vệt đất non như vết thương. > Họ hẹn nhau ở mom sông, nơi dòng chảy quặt lại, nói những chuyện đã cũ. > Đêm xuống, mom sông thành chiếc mũi tàu của bờ, rẽ bóng tối và mùi phù sa.
2.
danh từ
Ý muốn sâu kín trong lòng.
Ví dụ: > Anh không nói, nhưng mom anh là ở lại. > Người ta có trăm ngả rẽ, song cái mom của đời mình thường chỉ thì thầm một hướng. > Tôi cố tỏ ra dửng dưng, mà mom vẫn níu vào một cơ hội nhỏ nhoi. > Khi cơn giận qua đi, ta mới nhận ra mom thật của mình là sự bình an.
Nghĩa 1: Phần đất ở bờ nhô ra phía lòng sông.
1
Học sinh tiểu học
  • > Con đứng xa cái mom sông kẻo đất sụt. > Con thả lá theo dòng, lá tấp vào mom sông. > Bác ngồi nghỉ ở mom sông ngắm nước chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • > Con đường làng ôm lấy mom sông, gió lùa mát rượi. > Chiếc thuyền né sát mom sông để tránh xoáy nước. > Buổi chiều, ánh nắng nghiêng xuống mom sông, lau sậy lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • > Ngôi chòi canh dựng trên mom sông. > Mùa lũ, nước gặm dần vào mom sông, để lộ những vệt đất non như vết thương. > Họ hẹn nhau ở mom sông, nơi dòng chảy quặt lại, nói những chuyện đã cũ. > Đêm xuống, mom sông thành chiếc mũi tàu của bờ, rẽ bóng tối và mùi phù sa.
Nghĩa 2: Ý muốn sâu kín trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • > Bạn ấy giả vờ không thích, nhưng trong mom vẫn muốn chơi cùng. > Con chưa nói ra, nhưng mom con là muốn xin lỗi mẹ. > Cô giáo hiểu mom của lớp là được đi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • > Dù ngoài miệng từ chối, mom cậu vẫn là mong được ghi tên vào đội. > Mỗi lần mở tập vở mới, mom mình lại muốn bắt đầu khác đi. > Cô ấy giữ im lặng, nhưng mom vẫn hướng về một lời giải hòa.
3
Người trưởng thành
  • > Anh không nói, nhưng mom anh là ở lại. > Người ta có trăm ngả rẽ, song cái mom của đời mình thường chỉ thì thầm một hướng. > Tôi cố tỏ ra dửng dưng, mà mom vẫn níu vào một cơ hội nhỏ nhoi. > Khi cơn giận qua đi, ta mới nhận ra mom thật của mình là sự bình an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần đất ở bờ nhô ra phía lòng sông.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mom Miêu tả địa hình tự nhiên, trung tính. Ví dụ: > Ngôi chòi canh dựng trên mom sông. > Mùa lũ, nước gặm dần vào mom sông, để lộ những vệt đất non như vết thương. > Họ hẹn nhau ở mom sông, nơi dòng chảy quặt lại, nói những chuyện đã cũ. > Đêm xuống, mom sông thành chiếc mũi tàu của bờ, rẽ bóng tối và mùi phù sa.
mũi đất Trung tính, miêu tả địa hình tự nhiên. Ví dụ: Con thuyền cập vào mũi đất nhỏ.
Nghĩa 2: Ý muốn sâu kín trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mom Diễn tả ý nghĩ, mong muốn thầm kín, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn. Ví dụ: > Anh không nói, nhưng mom anh là ở lại. > Người ta có trăm ngả rẽ, song cái mom của đời mình thường chỉ thì thầm một hướng. > Tôi cố tỏ ra dửng dưng, mà mom vẫn níu vào một cơ hội nhỏ nhoi. > Khi cơn giận qua đi, ta mới nhận ra mom thật của mình là sự bình an.
ý đồ Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ ý định đã được hình thành, thường không công khai. Ví dụ: Anh ta có ý đồ gì đó khi giúp đỡ tôi.
thâm ý Trung tính đến tiêu cực, chỉ ý nghĩa sâu xa, kín đáo hoặc mục đích ẩn giấu. Ví dụ: Lời nói của cô ấy có thâm ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả địa lý hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu đạt cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, kín đáo khi nói về cảm xúc hoặc ý nghĩ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một phần đất đặc biệt hoặc cảm xúc sâu kín.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
  • Khác biệt với từ "mỏm" khi nói về địa hình, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa sâu sắc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái mom", "một mom".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ để mô tả đặc điểm, ví dụ: "mom nhỏ", "mom lớn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...