Mậu dịch viên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên cửa hàng mậu dịch quốc doanh.
Ví dụ:
Ngày trước, mậu dịch viên bán theo tem phiếu tại cửa hàng quốc doanh.
Nghĩa: Nhân viên cửa hàng mậu dịch quốc doanh.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mậu dịch viên vui vẻ cân đường cho bà.
- Mẹ đưa tem phiếu, cô mậu dịch viên đưa gạo.
- Em chào mậu dịch viên khi vào cửa hàng mậu dịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quầy hàng sáng sớm đã có mậu dịch viên đứng ghi sổ và phát tem.
- Ông ngoại kể thời tem phiếu, mậu dịch viên là người quen mặt cả khu phố.
- Trong bức ảnh cũ, mậu dịch viên đang phát dầu hoả cho người xếp hàng.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, mậu dịch viên bán theo tem phiếu tại cửa hàng quốc doanh.
- Tiếng kéo cân lách cách gợi tôi nhớ bóng dáng mậu dịch viên sau quầy gỗ xưa.
- Ở thời bao cấp, nhiều phận đời gắn với nụ cười và con dấu của mậu dịch viên.
- Nhắc đến mậu dịch viên là nhớ cảnh người dân kiên nhẫn xếp hàng nhận phần nhu yếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng "nhân viên bán hàng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về kinh tế thời kỳ bao cấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thời kỳ bao cấp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, gắn liền với thời kỳ kinh tế bao cấp.
- Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về bối cảnh lịch sử hoặc trong các nghiên cứu về kinh tế thời kỳ bao cấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó dùng "nhân viên bán hàng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhân viên bán hàng" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một mậu dịch viên', 'các mậu dịch viên'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất như 'giỏi', 'chăm chỉ' hoặc động từ chỉ hành động như 'làm việc', 'phục vụ'.






Danh sách bình luận