Manh tràng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đoạn đầu của ruột già, giáp với đoạn cuối của ruột non.
Ví dụ: Manh tràng là phần mở đầu của ruột già, tiếp giáp ruột non.
Nghĩa: Đoạn đầu của ruột già, giáp với đoạn cuối của ruột non.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong cơ thể người, manh tràng nằm ngay sau ruột non.
  • Bác sĩ chỉ vào hình vẽ và nói: đây là manh tràng của bạn nhỏ.
  • Bạn Minh học được rằng thức ăn đi qua ruột non rồi tới manh tràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên mô hình giải phẫu, manh tràng là đoạn đầu của ruột già nối với hồi tràng.
  • Khi học tiêu hóa, cô giải thích manh tràng giống như cửa ngõ giữa ruột non và ruột già.
  • Viêm ruột thừa thường xuất phát ở vùng gần manh tràng, nên bác sĩ hay kiểm tra khu vực này.
3
Người trưởng thành
  • Manh tràng là phần mở đầu của ruột già, tiếp giáp ruột non.
  • Trên phim CT, vùng manh tràng hiện rõ, giúp xác định vị trí ruột thừa.
  • Trong ca mổ, phẫu thuật viên lần theo hồi tràng để đến manh tràng rồi tiếp tục xử trí.
  • Khi đau âm ỉ hố chậu phải, bác sĩ nghĩ đến tổn thương quanh manh tràng và chỉ định xét nghiệm thêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc giáo trình liên quan đến giải phẫu học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về hệ tiêu hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc cơ thể người.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong hệ tiêu hóa, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa, nhưng cần phân biệt rõ với các phần khác của ruột già.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "manh tràng của con người", "manh tràng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nối, cắt), và các danh từ khác (ruột, cơ thể).