Mắng chửi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như chửi mắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chửi mắng.
Từ đồng nghĩa:
chửi mắng la mắng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mắng chửi Hành động dùng lời lẽ gay gắt, thô tục để khiển trách, sỉ vả hoặc lăng mạ ai đó. Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tức giận, khinh miệt. Ví dụ:
chửi mắng Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hành động dùng lời lẽ thô tục, gay gắt để khiển trách hoặc lăng mạ. Ví dụ: Bà ấy chửi mắng con cái không thương tiếc.
la mắng Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hành động dùng giọng nói to, lời lẽ gay gắt để khiển trách, trách móc. Ví dụ: Anh ta thường xuyên la mắng nhân viên vì những lỗi nhỏ.
khen ngợi Tích cực, trung tính đến trang trọng, dùng để bày tỏ sự tán thành, đánh giá cao bằng lời nói. Ví dụ: Cô giáo khen ngợi học sinh vì thành tích tốt trong học tập.
tán dương Rất tích cực, trang trọng, dùng để ca ngợi, biểu dương một cách công khai, nhiệt liệt. Ví dụ: Mọi người tán dương tinh thần dũng cảm của anh ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự tức giận hoặc không hài lòng với ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt sự tức giận hoặc không hài lòng một cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với "chửi mắng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không gây ấn tượng xấu hoặc làm tổn thương người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai động từ "mắng" và "chửi".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị mắng chửi", "đã mắng chửi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "mắng chửi anh ta", "mắng chửi họ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới