Lực điền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người nông dân khoẻ mạnh.
Ví dụ: Ông là lực điền nổi tiếng khỏe, làm việc quần quật mà vẫn vui vẻ.
Nghĩa: (cũ). Người nông dân khoẻ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông Tám là lực điền của làng, gánh lúa nhẹ như không.
  • Anh lực điền cày ruộng thẳng hàng, trâu bước theo sau.
  • Buổi gặt, mấy bác lực điền xóc lúa nhanh hơn cả gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả xóm nể anh lực điền vì vai rộng, tay rắn, làm ruộng bền bỉ suốt ngày.
  • Nghe tiếng gọi của mùa, những lực điền lại xuống đồng, lưng áo đẫm mồ hôi.
  • Trong truyện làng quê ấy, người lực điền hiện lên mộc mạc mà gan góc giữa nắng gắt.
3
Người trưởng thành
  • Ông là lực điền nổi tiếng khỏe, làm việc quần quật mà vẫn vui vẻ.
  • Nhắc đến lực điền là nhớ dáng người cắm cúi trên thửa ruộng, sức vóc như đòn gánh gấp đôi nắng gió.
  • Thời cha ông, một lực điền có thể thay cả đội thợ trong mùa gặt, tiếng liềm vang như nhịp trống thúc.
  • Giữa phố xá nhộn nhịp, tôi vẫn kính nể dáng lực điền của người quê, thứ sức mạnh sinh từ đất và mồ hôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về nông nghiệp truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về người nông dân mạnh mẽ, cần cù trong các tác phẩm văn học cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với sức mạnh và sự cần cù của người nông dân.
  • Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh thể chất và tinh thần của người nông dân trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi mô tả nông dân hiện nay, vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "nông dân" hoặc "nông phu".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm về thời đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người lực điền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("khỏe mạnh"), động từ chỉ hành động ("làm việc"), hoặc các danh từ khác ("người").