Lúa mì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, nhất là của các vùng ôn đới, bột dùng làm bánh (bánh mì) ăn hằng ngày.
Ví dụ:
Lúa mì là nguồn bột làm bánh mì phổ biến khắp thế giới.
Nghĩa: Cây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, nhất là của các vùng ôn đới, bột dùng làm bánh (bánh mì) ăn hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
- Lúa mì mọc thành ruộng vàng óng, đung đưa theo gió.
- Mẹ nói bánh mì được làm từ bột lúa mì.
- Trong sách, nông dân gieo hạt lúa mì rồi chờ ngày gặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những cánh đồng lúa mì trải dài như tấm thảm vàng dưới nắng chiều.
- Ẩm thực châu Âu gắn liền với bột lúa mì, từ ổ bánh mì giòn đến mì sợi.
- Khi học về cây trồng ôn đới, chúng mình biết lúa mì là nguồn lương thực chủ lực.
3
Người trưởng thành
- Lúa mì là nguồn bột làm bánh mì phổ biến khắp thế giới.
- Nhìn đồng lúa mì chín rộ, tôi hiểu sức nặng của mùa màng và miếng ăn hằng ngày.
- Từ hạt lúa mì nhỏ bé, con người nhào nặn nên ổ bánh thơm nuôi sống cả thành phố.
- Thương mại toàn cầu nhiều khi xoay quanh giá lúa mì, như nhịp thở của bếp ăn nhân loại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về thực phẩm, nông nghiệp hoặc dinh dưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế nông nghiệp, dinh dưỡng và sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề nông nghiệp hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, công nghệ thực phẩm và kinh tế nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản học thuật và báo chí.
- Thuộc ngữ cảnh chuyên ngành khi nói về nông nghiệp và thực phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ lúa mì hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc nông nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ sản phẩm cụ thể như "bột mì", "bánh mì".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại ngũ cốc khác như "lúa gạo" hoặc "ngô".
- Khác biệt với "lúa gạo" ở chỗ lúa mì chủ yếu dùng làm bột mì, trong khi lúa gạo dùng để nấu cơm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cánh đồng lúa mì", "bột lúa mì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lúa mì chín"), động từ ("trồng lúa mì"), và lượng từ ("một tấn lúa mì").





