Long não

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to cao, lá hình trứng, vò ra có mùi thơm, lá và gỗ dùng cất tinh dầu.
Ví dụ: Trong vườn có một cây long não già, tỏa hương nhè nhẹ sau mưa.
2.
danh từ
(phương ngữ). Băng phiến (thời trước chế bằng dầu long não).
Nghĩa 1: Cây to cao, lá hình trứng, vò ra có mùi thơm, lá và gỗ dùng cất tinh dầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường có cây long não tỏa bóng mát và mùi thơm dịu.
  • Em vò nhẹ lá long não, mùi thơm lan ra tay.
  • Bố chỉ cho em quả long não non đang đung đưa trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng rợp mát nhờ hàng long não, gió thổi lên mùi thơm dễ chịu.
  • Cô giáo dặn đừng bẻ lá long não bừa bãi vì cây cũng cần thời gian hồi phục.
  • Sáng thu, sương đọng trên lá long não, thơm thoang thoảng như gọi người đi học sớm.
3
Người trưởng thành
  • Trong vườn có một cây long não già, tỏa hương nhè nhẹ sau mưa.
  • Mỗi lần xoa lá long não, tôi nhớ mùi tinh dầu mẹ vẫn dùng để xoa ngực khi cảm lạnh.
  • Người thợ mộc kể gỗ long não khô lâu mới hết nhựa, nhưng mùi thơm của nó làm xưởng bớt nồng.
  • Chiều đó, con phố im ắng, chỉ còn mùi lá long não tan trong gió, nghe như một kỷ niệm dài.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Băng phiến (thời trước chế bằng dầu long não).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to cao, lá hình trứng, vò ra có mùi thơm, lá và gỗ dùng cất tinh dầu.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Băng phiến (thời trước chế bằng dầu long não).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
long não Khẩu ngữ cũ, chỉ chất hóa học Ví dụ:
băng phiến Trung tính, thông dụng, chỉ chất hóa học Ví dụ: Mẹ tôi thường đặt băng phiến vào tủ quần áo để chống mối mọt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về cây cối hoặc sản phẩm từ cây.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học, hóa học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc gợi nhớ về thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, dược học và công nghiệp chế biến tinh dầu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cây long não hoặc các sản phẩm từ cây này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc hóa học.
  • Có thể thay thế bằng "băng phiến" khi nói về sản phẩm chế từ dầu long não.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không rõ đặc điểm.
  • "Long não" và "băng phiến" có thể gây nhầm lẫn nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt giữa cây long não và sản phẩm băng phiến trong các ngữ cảnh khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "lá"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây long não", "lá long não".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cây, lá), tính từ (thơm), động từ (cất, chế).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...