Líu ríu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi; như líu nhíu (nhưng thường nói về âm thanh).
2.
tính từ
Có vẻ như dính quyện vào mà bị động di chuyển theo. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi; như líu nhíu (nhưng thường nói về âm thanh).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| líu ríu | Trung tính, diễn tả âm thanh nhỏ, liên tục, có vẻ không rõ ràng hoặc hơi lộn xộn do nhiều tiếng hòa vào nhau. Ví dụ: |
| líu nhíu | Trung tính, thường dùng để chỉ âm thanh nhỏ, liên tục, không rõ ràng do nhiều tiếng hòa vào nhau. Ví dụ: Đàn chim líu nhíu hót trên cành cây. |
Nghĩa 2: Có vẻ như dính quyện vào mà bị động di chuyển theo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| líu ríu | Trung tính, diễn tả sự di chuyển của nhiều vật nhỏ hoặc người một cách bị động, không gọn gàng, có vẻ vướng víu hoặc phụ thuộc. Ví dụ: |
| líu nhíu | Trung tính, thường dùng để chỉ cử động, hành động nhỏ nhặt, không gọn gàng, có vẻ lúng túng hoặc bám víu theo. Ví dụ: Đám trẻ con líu nhíu theo sau mẹ vào chợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành động của trẻ em hoặc động vật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, dễ thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ thương, thường mang tính tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả âm thanh hoặc hành động nhỏ nhắn, dễ thương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả âm thanh hoặc hành động khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "líu nhíu"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh líu ríu", "tiếng nói líu ríu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái, ví dụ: "tiếng", "âm thanh".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





