Liên tưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân sự việc, hiện tượng nào đó mà nghĩ tới sự việc, hiện tượng khác có liên quan.
Ví dụ:
Mùi cà phê sáng khơi dậy liên tưởng về một thị trấn nhỏ ven đồi.
Nghĩa: Nhân sự việc, hiện tượng nào đó mà nghĩ tới sự việc, hiện tượng khác có liên quan.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tiếng mưa, em nảy ra liên tưởng về chiếc áo mưa màu vàng.
- Nhìn cầu vồng, bé có liên tưởng đến hộp bút nhiều màu.
- Ngửi mùi bánh nướng, em có liên tưởng đến Tết Trung thu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một giai điệu cũ gợi liên tưởng về buổi chia tay cuối năm.
- Khung cửa sổ đầy sương tạo liên tưởng đến bức thư chưa kịp gửi.
- Màu áo đồng phục đem lại liên tưởng về tinh thần lớp học cùng nhau cố gắng.
3
Người trưởng thành
- Mùi cà phê sáng khơi dậy liên tưởng về một thị trấn nhỏ ven đồi.
- Một cái bắt tay chậm rãi đủ tạo liên tưởng về niềm tin, hoặc sự dè chừng, tùy trải nghiệm mỗi người.
- Căn phòng trống khiến tôi dạt dào liên tưởng về những câu chuyện đã rời đi.
- Trong văn chương, chi tiết chiếc lá rụng mở ra chuỗi liên tưởng về vô thường và dịu mát của ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự kết nối giữa các ý tưởng hoặc sự kiện trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình tư duy hoặc phân tích khi một sự kiện gợi nhớ đến một sự kiện khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong việc miêu tả dòng chảy ý thức hoặc sự kết nối giữa các hình ảnh, ý tưởng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết nối tinh tế giữa các ý tưởng, thường mang tính sáng tạo.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc văn chương hơn là hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết nối hoặc gợi nhớ giữa các sự kiện, ý tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan tuyệt đối.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tưởng tượng"; liên tưởng thường dựa trên sự kiện có thật, trong khi tưởng tượng có thể không.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự liên tưởng", "liên tưởng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "gợi", "tạo"), tính từ (như "mạnh mẽ", "sâu sắc"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").





