Lán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà dựng tạm, sơ sài, thường bằng tre nứa.
Ví dụ: Họ ở tạm trong một cái lán bên triền đồi.
Nghĩa: Nhà dựng tạm, sơ sài, thường bằng tre nứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nắng, chúng em núp vào lán nghỉ mát bên bờ ruộng.
  • Bác nông dân cất cái lán nhỏ để trông dưa.
  • Mưa rơi, cả nhóm chạy vội vào lán tránh ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ dựng một cái lán ven suối để qua đêm trong chuyến cắm trại.
  • Trong mùa gặt, những chiếc lán tạm mọc lên giữa đồng, che nắng cho người làm.
  • Trận mưa rào ập đến, bạt mái lán phần phật như cánh buồm.
3
Người trưởng thành
  • Họ ở tạm trong một cái lán bên triền đồi.
  • Giữa công trường bụi đỏ, dãy lán lặng lẽ như những chiếc vỏ ốc bám đất.
  • Đêm xuống, ánh đèn dầu trong lán hắt ra, mỏng như tờ giấy.
  • Sau đợt lũ, người ta lại chắp vá mái lán, cố giữ chút bình yên tạm bợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà dựng tạm, sơ sài, thường bằng tre nứa.
Từ đồng nghĩa:
chòi túp lều
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lán Trung tính, gợi sự tạm bợ, đơn giản, thường dùng cho nơi ở hoặc làm việc tạm thời. Ví dụ: Họ ở tạm trong một cái lán bên triền đồi.
chòi Trung tính, thường dùng cho nhà tạm ở ruộng, vườn hoặc nơi làm việc. Ví dụ: Người nông dân dựng chòi để nghỉ trưa trên đồng.
túp lều Trung tính, thường gợi sự tạm bợ, nhỏ bé, đơn sơ. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống trong một túp lều xiêu vẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi ở tạm thời, đặc biệt trong các vùng nông thôn hoặc công trường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các báo cáo về điều kiện sống hoặc xây dựng tạm thời.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống giản dị, tạm bợ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tạm bợ, đơn sơ, không kiên cố.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi miêu tả nơi ở tạm thời, không kiên cố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại lán (ví dụ: lán trại, lán công nhân).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi ở khác như "nhà", "chòi".
  • Khác biệt với "chòi" ở chỗ lán thường lớn hơn và có thể chứa nhiều người.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái lán", "một lán nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (dựng, phá), và lượng từ (một, vài).
chòi lều trại nhà tre nứa gỗ đất rơm