Làm mối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đứng trung gian giới thiệu cho hai bên làm quen với nhau để xây dựng quan hệ hôn nhân hoặc buôn bán.
Ví dụ: Tôi làm mối cho hai người bạn và họ nên duyên.
Nghĩa: Đứng trung gian giới thiệu cho hai bên làm quen với nhau để xây dựng quan hệ hôn nhân hoặc buôn bán.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dì làm mối cho cô giáo và chú bác sĩ gặp nhau.
  • Bà hàng xóm làm mối để nhà em mua được đàn chó con.
  • Cậu bạn làm mối để lớp em mua sách với cô bán sách quen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ bảo dì đang làm mối cho anh họ quen một cô gái hiền lành ở phố bên.
  • Chú chủ quán cà phê làm mối cho cửa hàng mới tìm được mối lấy bánh giá tốt.
  • Bạn lớp trưởng khéo miệng, làm mối để câu lạc bộ kết nối với nhà tài trợ địa phương.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm mối cho hai người bạn và họ nên duyên.
  • Ông cậu làm mối một thương vụ, chắp nối bên vườn trái cây với chuỗi siêu thị.
  • Bà thím làm mối cho anh ấy, nhưng duyên có hợp hay không còn tùy người trong cuộc.
  • Anh bảo không thích ai nhúng tay, vậy mà lại nhờ tôi làm mối cuộc gặp với đối tác mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứng trung gian giới thiệu cho hai bên làm quen với nhau để xây dựng quan hệ hôn nhân hoặc buôn bán.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm mối Trung tính, mang sắc thái chủ động, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng (kinh doanh) hoặc thân mật (hôn nhân, truyền thống). Ví dụ: Tôi làm mối cho hai người bạn và họ nên duyên.
mai mối Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hôn nhân, có sắc thái truyền thống. Ví dụ: Bà ấy rất có duyên mai mối cho các cặp đôi trong làng.
môi giới Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, mua bán, có sắc thái chuyên nghiệp. Ví dụ: Công ty này chuyên môi giới các thương vụ đầu tư lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giới thiệu người quen để kết hôn hoặc hợp tác kinh doanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn để miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò trung gian trong việc kết nối hai bên.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè hoặc cộng đồng nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giới thiệu" khi không rõ ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác biệt với "mai mối" ở chỗ "làm mối" thường không mang tính chất chính thức hoặc nghiêm túc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy làm mối cho họ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "làm mối cho bạn bè".
mai mối môi giới trung gian giới thiệu kết nối mối dắt mối cầu nối hôn nhân buôn bán