Lăm lăm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở vào thế sẵn sàng và đang chăm chú, đợi có thời cơ là thực hiện ngay ý định.
Ví dụ: Anh ta lăm lăm hồ sơ, nghe tín hiệu là ký.
2.
tính từ
(ít dùng). (Nắm, giữ), thật chặt, không buông, không rời ra.
Nghĩa 1: Ở vào thế sẵn sàng và đang chăm chú, đợi có thời cơ là thực hiện ngay ý định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lăm lăm cây bút, chờ cô giáo cho làm bài.
  • Con mèo lăm lăm nhìn cái lá đồ chơi, chuẩn bị vồ lấy.
  • Em lăm lăm quả bóng, chỉ chờ tiếng còi là sút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng lăm lăm kế hoạch trong đầu, chỉ chờ cả nhóm đồng ý là bắt tay làm.
  • Thằng bé lăm lăm chiếc điện thoại, canh đúng lúc chụp tấm ảnh trọn vẹn.
  • Cô bạn lăm lăm ý kiến phản biện, đợi thầy hỏi là nói ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lăm lăm hồ sơ, nghe tín hiệu là ký.
  • Cô ấy lăm lăm quyết định chuyển việc, chỉ chờ cơ hội mở lời với sếp.
  • Người bán hàng lăm lăm kịch bản chốt đơn, nhìn thấy ánh mắt do dự là tung đòn quyết định.
  • Gã thủ môn lăm lăm phán đoán trong mắt, chỉ đợi cú sút lệch hướng là đổ người cản phá.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Nắm, giữ), thật chặt, không buông, không rời ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở vào thế sẵn sàng và đang chăm chú, đợi có thời cơ là thực hiện ngay ý định.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Nắm, giữ), thật chặt, không buông, không rời ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lăm lăm Giữ chặt, không buông, ít dùng. Ví dụ:
chặt Trung tính, diễn tả mức độ giữ, buộc. Ví dụ: Anh ta nắm chặt tay lái.
lỏng Trung tính, diễn tả mức độ giữ, buộc. Ví dụ: Sợi dây buộc lỏng quá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái sẵn sàng hành động, ví dụ như "cầm dao lăm lăm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về sự sẵn sàng hoặc quyết tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, sẵn sàng hành động ngay lập tức.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có phần căng thẳng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc quyết tâm cao độ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với động từ chỉ hành động cụ thể để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái sẵn sàng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cầm lăm lăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ, ví dụ: "tay lăm lăm", "nhìn lăm lăm".