Lẫm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi được quây kín và có mái che, dùng để thóc.
Ví dụ: Nhà ấy còn giữ một cái lẫm cũ để chứa thóc.
Nghĩa: Nơi được quây kín và có mái che, dùng để thóc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà con góp thóc vào lẫm của hợp tác xã.
  • Mẹ bảo em không được chơi gần lẫm thóc.
  • Cuối vụ gặt, thóc vàng óng được chất đầy lẫm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội khóa cửa lẫm cẩn thận để giữ thóc khô ráo.
  • Trong sân nhà xưa, cái lẫm gỗ nằm nép dưới tán tre, thơm mùi thóc mới.
  • Mỗi mùa, lẫm đầy lên rồi vơi đi theo nhịp ruộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà ấy còn giữ một cái lẫm cũ để chứa thóc.
  • Lẫm đứng im ở góc sân, như một kho ký ức rì rào mùi rơm.
  • Hợp tác xã vừa dựng lẫm mới, người góp thóc yên tâm hơn về mùa giáp hạt.
  • Qua bao bão gió, cái lẫm vẫn trụ vững, giữ no đủ cho cả gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, đặc biệt khi nói về lưu trữ và bảo quản thóc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "lẫm" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thường được dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cấu trúc lưu trữ thóc trong bối cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại lẫm (ví dụ: lẫm thóc).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi lưu trữ khác như "kho" hay "nhà kho".
  • Khác biệt với "kho" ở chỗ "lẫm" thường chỉ nơi lưu trữ thóc, trong khi "kho" có thể lưu trữ nhiều loại hàng hóa khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh nông nghiệp hoặc lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái lẫm", "lẫm thóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái như "lớn", "nhỏ"; có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như "xây", "dọn".
kho vựa bồ thùng bao gác hầm chạn tủ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...