Khôn lỏi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Khôn vặt để giành lợi cho mình một cách ích kỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Khôn vặt để giành lợi cho mình một cách ích kỉ.
Từ đồng nghĩa:
khôn vặt lươn lẹo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khôn lỏi Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chê bai, dùng để chỉ sự khôn ngoan nhỏ nhen, vụ lợi cá nhân. Ví dụ:
khôn vặt Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ sự khôn ngoan nhỏ nhặt, thiếu tầm nhìn, đôi khi mang ý chê bai. Ví dụ: Anh ta chỉ giỏi khôn vặt chứ không có tài năng thực sự.
lươn lẹo Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự quanh co, không thẳng thắn, nhằm trốn tránh hoặc trục lợi. Ví dụ: Cách trả lời lươn lẹo của anh ta khiến mọi người khó chịu.
thật thà Tích cực, trung tính, chỉ sự chân thật, không gian dối, không vụ lợi. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, không bao giờ lừa dối ai.
thẳng thắn Tích cực, trung tính, chỉ sự bộc trực, không quanh co, không che giấu ý đồ. Ví dụ: Cô ấy luôn thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi ích kỉ, mưu mẹo nhỏ nhặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực về hành vi của người khác.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi ích kỉ, mưu mẹo nhỏ nhặt của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khôn ngoan", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khôn lỏi", "hơi khôn lỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "người".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới