Khốn kiếp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Đáng ghét, đáng nguyền rủa (thường dùng làm tiếng chửi).
Ví dụ: Hắn đối xử với cô ấy thật khốn kiếp.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đáng ghét, đáng nguyền rủa (thường dùng làm tiếng chửi).
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng ăn trộm kia thật khốn kiếp, lấy mất chiếc xe của bác.
  • Con mèo nhà hàng xóm bị ai ném đá, thật khốn kiếp.
  • Bạn em bị lừa tiền vặt, em thấy chuyện đó khốn kiếp quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn bịa chuyện để đổ lỗi cho bạn, nghe mà thấy khốn kiếp.
  • Đọc tin ai đó lừa người già, mình chỉ muốn thốt lên: khốn kiếp!
  • Cách anh ta giẫm đạp lên người khác để nổi bật thật khốn kiếp.
3
Người trưởng thành
  • Hắn đối xử với cô ấy thật khốn kiếp.
  • Đời có những kẻ nói ngọt trước mặt, đâm sau lưng, khốn kiếp đến nghẹn lời.
  • Đứa con thấy cha mẹ đau mà vẫn vung lời cay độc, khốn kiếp hơn cả nhát dao.
  • Nhìn kẻ ăn trên nỗi khổ của người khác, tôi chỉ biết rủa một tiếng: khốn kiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đáng ghét, đáng nguyền rủa (thường dùng làm tiếng chửi).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khốn kiếp Cực kỳ tiêu cực, mạnh mẽ, thể hiện sự căm ghét, khinh bỉ tột độ, thường dùng trong khẩu ngữ như một tiếng chửi rủa. Ví dụ: Hắn đối xử với cô ấy thật khốn kiếp.
khốn nạn Cực kỳ tiêu cực, mạnh mẽ, thể hiện sự căm ghét, khinh bỉ tột độ, thường dùng trong khẩu ngữ như tiếng chửi. Ví dụ: Thằng khốn nạn đó đã lừa gạt tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống bực tức, giận dữ hoặc khi muốn thể hiện sự khinh miệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính xúc phạm.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự bực tức hoặc khinh miệt một cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ khác nhẹ nhàng hơn trong các tình huống cần lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ xúc phạm và cảm xúc tiêu cực.
  • Cần chú ý đến đối tượng và hoàn cảnh khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu cảm thán hoặc câu chửi rủa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Thằng đó khốn kiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "đồ khốn kiếp".
khốn nạn khốn khổ khốn cùng khốn đốn đáng ghét đáng nguyền rủa tồi tệ bỉ ổi đê tiện hèn hạ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...