Khật khừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như khặc khừ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như khặc khừ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khật khừ Diễn tả trạng thái lờ đờ, thiếu tỉnh táo, không minh mẫn; mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
khặc khừ Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả trạng thái lờ đờ, thiếu tỉnh táo. Ví dụ: Ông lão khặc khừ đi lại trong sân.
tỉnh táo Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái minh mẫn, không say xỉn hay lờ đờ. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được sự tỉnh táo trong mọi tình huống.
tỉnh Khẩu ngữ, trực tiếp, diễn tả trạng thái không say, không ngủ. Ví dụ: Sau một đêm say, sáng ra anh ấy đã tỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái lờ đờ, không tỉnh táo của ai đó, ví dụ như khi say rượu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu tỉnh táo.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái của ai đó trong tình huống không nghiêm túc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khặc khừ" nhưng có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khật khừ", "hơi khật khừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới