Khảo hạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho thi để xét sức học.
Ví dụ:
Trung tâm dự định khảo hạch học viên trước khi xếp lớp.
Nghĩa: Cho thi để xét sức học.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối học kì, nhà trường khảo hạch để xem chúng em học đến đâu.
- Cô giáo nói lớp sẽ được khảo hạch, nên ai cũng ôn lại bài cũ.
- Ngày mai khảo hạch, Minh mang đủ bút và thước để làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ chuyên môn khảo hạch định kì để đánh giá thật khách quan năng lực của học sinh.
- Câu lạc bộ tiếng Anh cũng khảo hạch trước khi chọn bạn vào đội hùng biện.
- Nhà trường thông báo sẽ khảo hạch online, nhưng nội dung vẫn bám sát chương trình.
3
Người trưởng thành
- Trung tâm dự định khảo hạch học viên trước khi xếp lớp.
- Doanh nghiệp mời giảng viên về khảo hạch nhân sự để lên kế hoạch đào tạo.
- Học viện không chỉ dạy mà còn khảo hạch gắt gao để giữ chuẩn đầu ra.
- Muốn công bằng, phải khảo hạch minh bạch và công bố tiêu chí rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cho thi để xét sức học.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khảo hạch | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đánh giá năng lực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trung tâm dự định khảo hạch học viên trước khi xếp lớp. |
| thi | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh kiểm tra, đánh giá. Ví dụ: Học sinh phải thi cuối kỳ để lên lớp. |
| kiểm tra | Trung tính, phổ biến, mang ý nghĩa xem xét, đánh giá mức độ. Ví dụ: Giáo viên kiểm tra bài tập về nhà của học sinh. |
| sát hạch | Trang trọng, chuyên môn, thường dùng trong các kỳ thi đánh giá năng lực, trình độ nghiêm ngặt. Ví dụ: Ứng viên phải trải qua kỳ sát hạch năng lực trước khi được tuyển dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong giáo dục và đào tạo để chỉ việc kiểm tra, đánh giá năng lực học tập.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính chất mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo giáo dục hoặc tài liệu học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "kiểm tra" hoặc "thi".
- Thường dùng để chỉ các kỳ thi có tính chất đánh giá toàn diện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "khảo hạch" thường có quy mô và tính chất chính thức hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo viên khảo hạch học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (học sinh, thí sinh), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





