Khách thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thế giới bên ngoài, độc lập với ý thức của con người, về mặt là đối tượng nhận thức của con người, gọi là chủ thể.
2.
danh từ
(chuyên môn). Đối tượng chịu sự chi phối của hành động, trong quan hệ đối lập với đối tượng gây ra hành động, gọi là chủ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thế giới bên ngoài, độc lập với ý thức của con người, về mặt là đối tượng nhận thức của con người, gọi là chủ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khách thể Trang trọng, học thuật, thường dùng trong triết học để chỉ thế giới khách quan. Ví dụ:
đối tượng Trung tính, học thuật, dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học. Ví dụ: Triết học nghiên cứu đối tượng là thế giới khách quan.
chủ thể Trung tính, học thuật, dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học. Ví dụ: Chủ thể nhận thức là con người.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Đối tượng chịu sự chi phối của hành động, trong quan hệ đối lập với đối tượng gây ra hành động, gọi là chủ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khách thể Trang trọng, chuyên môn, thường dùng trong các lĩnh vực như pháp luật, ngữ pháp để chỉ đối tượng bị tác động. Ví dụ:
đối tượng Trung tính, chuyên môn, dùng trong ngữ cảnh pháp luật, ngữ pháp hoặc các ngành khoa học xã hội. Ví dụ: Trong câu, 'bóng' là đối tượng của hành động 'đá'.
chủ thể Trung tính, chuyên môn, dùng trong ngữ cảnh pháp luật, ngữ pháp hoặc các ngành khoa học xã hội. Ví dụ: Chủ thể của hành vi phạm tội là người thực hiện hành vi đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt trong triết học và tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, tâm lý học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc tâm lý học liên quan đến nhận thức và hành động.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "chủ thể"; cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ bối cảnh triết học hoặc tâm lý học mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khách thể nghiên cứu", "khách thể xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các từ chỉ định như "này", "đó".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới