Hợp cách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng quy cách.
Ví dụ: Hồ sơ đã sắp xếp hợp cách, ai cũng có thể tra cứu nhanh.
Nghĩa: Đúng quy cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bàn này làm rất hợp cách, không bị lung lay.
  • Bạn Lan buộc tóc hợp cách khi vào lớp.
  • Cậu dựng xe hợp cách vào bãi, không chắn lối đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình được bố cục hợp cách nên dễ theo dõi.
  • Cậu ấy mặc đồng phục hợp cách, nhìn gọn gàng và lịch sự.
  • Thư mời viết hợp cách, có đầy đủ ngày, giờ và địa điểm.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đã sắp xếp hợp cách, ai cũng có thể tra cứu nhanh.
  • Quy trình nếu không hợp cách thì hiệu quả chỉ là may rủi.
  • Quán này phục vụ hợp cách: món lên đúng thứ tự, bàn ghế sạch sẽ.
  • Một lời xin lỗi hợp cách không ồn ào, chỉ đủ chân thành và đúng lúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng quy cách.
Từ đồng nghĩa:
đúng cách đạt chuẩn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hợp cách trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính, kỹ thuật, kiểm định; sắc thái đánh giá đạt chuẩn Ví dụ: Hồ sơ đã sắp xếp hợp cách, ai cũng có thể tra cứu nhanh.
đúng cách trung tính, khẩu ngữ-chung; mức độ tương đương, dễ hiểu Ví dụ: Hồ sơ nộp đúng cách nên được tiếp nhận ngay.
đạt chuẩn trung tính, hành chính-kỹ thuật; hơi khái quát nhưng tương đương về mức độ đạt tiêu chuẩn Ví dụ: Lô hàng đã đạt chuẩn xuất khẩu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc quy trình đạt tiêu chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự đúng quy cách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đúng cách" nhưng "hợp cách" nhấn mạnh hơn về sự tuân thủ tiêu chuẩn.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hợp cách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
hợp lệ đúng chuẩn chính xác phù hợp thích hợp đúng đắn hợp lý hợp pháp sai cách thức
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...