Hồng y giáo chủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giáo chủ (mặc áo đỏ) dưới giáo hoàng một bậc, có quyền bầu và quyền được bầu làm giáo hoàng
Ví dụ: Hồng y giáo chủ chủ trì thánh lễ buổi sáng.
Nghĩa: Giáo chủ (mặc áo đỏ) dưới giáo hoàng một bậc, có quyền bầu và quyền được bầu làm giáo hoàng
1
Học sinh tiểu học
  • Trong buổi lễ, hồng y giáo chủ đứng cạnh giáo hoàng.
  • Bức tranh vẽ một hồng y giáo chủ mặc áo đỏ.
  • Bạn nhỏ hỏi: “Hồng y giáo chủ làm việc gì trong nhà thờ?”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin tức nói một hồng y giáo chủ mới vừa được bổ nhiệm.
  • Trong lịch sử, nhiều hồng y giáo chủ đã trở thành giáo hoàng.
  • Ông nội kể rằng hồng y giáo chủ có quyền chọn người đứng đầu giáo hội.
3
Người trưởng thành
  • Hồng y giáo chủ chủ trì thánh lễ buổi sáng.
  • Ông là hồng y giáo chủ, nên tiếng nói của ông có sức nặng trong mật nghị.
  • Khi khói trắng bay lên, ai cũng đoán xem vị hồng y giáo chủ nào sẽ bước ra ban công.
  • Cuộc đời tu trì của một hồng y giáo chủ thường gắn với trách nhiệm và những quyết định khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, báo chí liên quan đến Công giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu tôn giáo và nghiên cứu về Công giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến Công giáo và chức vụ trong Giáo hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong Giáo hội nếu không hiểu rõ hệ thống chức vụ.
  • Chú ý không sử dụng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tôn giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồng y giáo chủ quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quyền lực, nổi tiếng), động từ (được bầu, tham gia), và các danh từ khác (giáo hoàng, nhà thờ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...