Hôm sớm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Buổi tối và buổi sáng, cả ngày lẫn đêm; chỉ sự thường xuyên, luôn luôn.
Ví dụ: Anh trực dự án hôm sớm cho kịp tiến độ.
Nghĩa: Buổi tối và buổi sáng, cả ngày lẫn đêm; chỉ sự thường xuyên, luôn luôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội chăm tưới cây hôm sớm.
  • Mẹ trông em bé hôm sớm không rời.
  • Chú bảo vệ canh gác trường học hôm sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị bán hàng mở cửa quán hôm sớm để giữ khách quen.
  • Âm thanh chổi quét của cô lao công vang lên hôm sớm nơi sân trường.
  • Người nông dân ra đồng hôm sớm, theo nhịp mùa màng.
3
Người trưởng thành
  • Anh trực dự án hôm sớm cho kịp tiến độ.
  • Quán phở ở đầu ngõ đỏ lửa hôm sớm, mùi nước dùng thơm át cả sương khuya.
  • Cha mẹ bươn chải hôm sớm, đổi từng giọt mồ hôi lấy tiếng cười của con.
  • Những ngọn đèn nơi bệnh viện sáng hôm sớm, như lời nhắc về sự bền bỉ của con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buổi tối và buổi sáng, cả ngày lẫn đêm; chỉ sự thường xuyên, luôn luôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hôm sớm Trung tính, khẩu ngữ–văn nói; tính bao quát thời gian mạnh, sắc thái nhấn tính liên tục Ví dụ: Anh trực dự án hôm sớm cho kịp tiến độ.
sớm tối Trung tính, phổ biến; mức độ bao quát mạnh như từ gốc Ví dụ: Anh ấy lo cho cha mẹ sớm tối.
ngày đêm Trung tính, nghiêng trang trọng hơn; nhấn tính liên tục không ngừng Ví dụ: Cô ấy chăm sóc con ngày đêm.
thỉnh thoảng Trung tính; mức độ tần suất thấp, trái nghĩa về thường xuyên Ví dụ: Anh ấy chỉ về thăm nhà thỉnh thoảng.
đôi khi Khẩu ngữ; mức độ hiếm hơn, không đều Ví dụ: Đôi khi anh mới ghé qua.
lúc lúc Khẩu ngữ; tần suất rải rác, không thường xuyên Ví dụ: Anh chỉ gọi về lúc lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự liên tục, không ngừng nghỉ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo nhịp điệu, nhấn mạnh sự bền bỉ, kiên trì.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự liên tục, không ngừng nghỉ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ trong một hoạt động.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác nhịp điệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ngày đêm".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hôm sớm này", "hôm sớm đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ thời gian như "luôn", "thường xuyên" hoặc động từ chỉ hành động lặp lại.
sáng tối ngày đêm luôn thường trưa chiều bình minh hoàng hôn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...