Hội quán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trụ sở của một hội.
Ví dụ:
Hội quán là nơi hội tổ chức làm việc và gặp gỡ thành viên.
Nghĩa: Trụ sở của một hội.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dẫn lớp đến hội quán thiếu nhi để sinh hoạt.
- Ba mẹ đưa em tới hội quán khu phố để đăng ký câu lạc bộ.
- Chúng em tập múa ở hội quán đội viên của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi đoàn hẹn nhau tại hội quán thanh niên để chuẩn bị chương trình gây quỹ.
- Câu lạc bộ sách có hội quán riêng, nơi tụi mình họp và đổi sách mỗi tuần.
- Đội bóng trường thường họp chiến thuật ở hội quán thể thao của phường.
3
Người trưởng thành
- Hội quán là nơi hội tổ chức làm việc và gặp gỡ thành viên.
- Chiều muộn, anh ghé hội quán doanh nhân để nghe buổi tọa đàm ngắn.
- Qua mùa dịch, hội quán phụ nữ sáng đèn trở lại, tiếng chuyện trò rộn ràng như ngày thường.
- Người già trong làng quen ngồi ở hội quán nông dân, bàn chuyện vụ mùa và việc làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trụ sở của một hội.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hội quán | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính/văn hoá, hơi cổ hơn “trụ sở” Ví dụ: Hội quán là nơi hội tổ chức làm việc và gặp gỡ thành viên. |
| trụ sở | trung tính, hành chính; rộng nghĩa nhưng thường thay được trong đa số ngữ cảnh tổ chức Ví dụ: Trụ sở của hội đặt tại quận 1. |
| lưu động | trung tính, hành chính; chỉ trạng thái không có địa điểm cố định Ví dụ: Nhóm hoạt động lưu động, không có hội quán cố định. |
| tạm bợ | khẩu ngữ, sắc thái chê; ngụ ý cơ sở vật chất không ổn định/không chính thức Ví dụ: Hội chỉ có nơi sinh hoạt tạm bợ, chưa có hội quán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản giới thiệu về tổ chức, hội nhóm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sinh hoạt cộng đồng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến quản lý tổ chức, hội nhóm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến trụ sở của một hội nhóm cụ thể.
- Tránh dùng khi nói về các không gian không chính thức hoặc không có tổ chức rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "câu lạc bộ" khi không rõ về tính chất tổ chức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'này'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hội quán lớn', 'hội quán của thành phố'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, tham gia), và các từ chỉ định (một, cái).






Danh sách bình luận