Hỏi cung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hỏi để lấy lời khai của bị can.
Ví dụ: Đêm qua, họ tiếp tục hỏi cung nghi can tại trụ sở.
Nghĩa: Hỏi để lấy lời khai của bị can.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, công an mời nghi phạm đến đồn để hỏi cung.
  • Trong phim, chú cảnh sát đang hỏi cung người bị bắt.
  • Luật sư ngồi cạnh khi họ hỏi cung anh thanh niên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơ quan điều tra tiến hành hỏi cung để làm rõ lời khai của nghi phạm.
  • Trong buổi hỏi cung, điều tra viên đặt câu hỏi chậm rãi, yêu cầu trả lời đúng trọng tâm.
  • Luật sư đề nghị ghi âm toàn bộ quá trình hỏi cung để bảo đảm tính minh bạch.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua, họ tiếp tục hỏi cung nghi can tại trụ sở.
  • Anh ta giữ im lặng suốt buổi hỏi cung, chỉ thở dài khi nghe nhắc đến nhân chứng.
  • Việc hỏi cung phải tuân thủ pháp luật, nếu không, lời khai dễ bị bác bỏ.
  • Sau nhiều vòng hỏi cung, sự thật hiện ra từ những chi tiết tưởng nhỏ nhặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hỏi để lấy lời khai của bị can.
Từ đồng nghĩa:
thẩm vấn lấy cung
Từ trái nghĩa:
im lặng khai man
Từ Cách sử dụng
hỏi cung Trang trọng, pháp lý; trung tính về cảm xúc; sắc thái quyền lực, thủ tục tố tụng Ví dụ: Đêm qua, họ tiếp tục hỏi cung nghi can tại trụ sở.
thẩm vấn Trang trọng, pháp lý; mạnh hơn nhẹ áp lực Ví dụ: Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm suốt đêm.
lấy cung Thuật ngữ tố tụng, trung tính; thủ tục ghi lời khai Ví dụ: Điều tra viên tiến hành lấy cung bị can.
im lặng Pháp lý, trung tính; quyền không khai báo (đối lập chức năng) Ví dụ: Bị can chọn quyền im lặng trong suốt buổi làm việc.
khai man Pháp lý, sắc thái tiêu cực; lời khai sai trái ngược mục đích hỏi cung Ví dụ: Bị can bị xử lý vì khai man trong quá trình hỏi cung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo điều tra hoặc tin tức liên quan đến pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, kịch bản phim liên quan đến đề tài tội phạm hoặc điều tra.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, công an, và các lĩnh vực liên quan đến tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà tập trung vào tính chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến quá trình điều tra chính thức của cơ quan pháp luật.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến pháp lý để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "hỏi thăm" hoặc "hỏi han" do có từ "hỏi".
  • Khác biệt với "thẩm vấn" ở chỗ "hỏi cung" thường chỉ việc lấy lời khai từ bị can, còn "thẩm vấn" có thể bao gồm cả việc chất vấn nhân chứng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và quy trình điều tra liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát hỏi cung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (bị can, nhân chứng) và trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
hỏi tra hỏi thẩm vấn chất vấn điều tra xét hỏi bị can nghi phạm khai cung