Hoành phi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biển gỗ có khắc chữ Hán lớn, thường treo ngang giữa gian nhà để thờ hoặc trang trí.
Ví dụ: Gia chủ đặt hoành phi ở chính giữa bàn thờ cho cân xứng và trang trọng.
Nghĩa: Biển gỗ có khắc chữ Hán lớn, thường treo ngang giữa gian nhà để thờ hoặc trang trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội treo hoành phi ở gian giữa để con cháu lễ bái.
  • Chữ trên hoành phi sáng lên khi ánh nắng chiếu vào.
  • Nhà bạn Nam có hoành phi màu sơn son thật đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đình làng, hoành phi treo cao, khắc chữ nổi nhìn rất trang nghiêm.
  • Ngày giỗ tổ, bác lau bụi trên hoành phi để gian thờ trông ấm cúng hơn.
  • Tiếng gõ mõ vang lên dưới hoành phi khiến không khí thêm thành kính.
3
Người trưởng thành
  • Gia chủ đặt hoành phi ở chính giữa bàn thờ cho cân xứng và trang trọng.
  • Thợ sơn thếp vàng lại hoành phi, lớp ánh kim làm nổi bật từng nét triện cổ.
  • Đứng trước hoành phi cổ, tôi thấy cả một dòng họ như hiện về trong mùi trầm.
  • Hoành phi không chỉ để trang trí; nó giữ nhịp cho ký ức gia đình, lặng lẽ mà bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biển gỗ có khắc chữ Hán lớn, thường treo ngang giữa gian nhà để thờ hoặc trang trí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoành phi Trung tính, văn hóa truyền thống, phạm vi đồ thờ tự/nhà cổ, sắc thái trang trọng Ví dụ: Gia chủ đặt hoành phi ở chính giữa bàn thờ cho cân xứng và trang trọng.
đại tự Trang trọng, chuyên biệt đồ thờ; mức nghĩa tương đương cao Ví dụ: Nhà thờ họ treo một bức đại tự sơn son thếp vàng.
câu đối Đối lập hình thức (dọc vs. ngang), cùng ngữ vực đồ thờ; dùng để tạo cặp tương phản trực tiếp Ví dụ: Gian giữa treo hoành phi, hai bên là câu đối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, kiến trúc truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả không gian truyền thống, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc, bảo tồn di sản văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về kiến trúc truyền thống, văn hóa cổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật trang trí khác như "câu đối".
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức hoành phi", "hoành phi cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, lớn), lượng từ (một, vài), và động từ (treo, khắc).
câu đối bức trướng bàn thờ khám thờ cửa võng đồ thờ đồ trang trí gỗ chữ thư pháp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...