Đại tự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chữ cỡ to (nói về chữ Hán viết trên hoành phi, câu đối, v.v.).
Ví dụ:
Bức hoành treo giữa nhà có hàng đại tự khắc sâu.
Nghĩa: Chữ cỡ to (nói về chữ Hán viết trên hoành phi, câu đối, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Trên cổng đình có hàng đại tự đen bóng.
- Ông nội chỉ cho em đọc mấy đại tự trên hoành phi.
- Nhà thờ họ treo bức hoành có đại tự mạ vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong gian giữa, những đại tự nổi bật khiến không gian trang nghiêm.
- Cụ từ lau chùi từng nét đại tự như gìn giữ kỷ niệm làng.
- Khách dừng chân ngước nhìn đại tự trên câu đối, chợt thấy mùi hương trầm rõ hơn.
3
Người trưởng thành
- Bức hoành treo giữa nhà có hàng đại tự khắc sâu.
- Nét bút mạnh tay làm đại tự hiện lên dứt khoát, như một lời nhắc về gia phong.
- Giữa ánh đèn vàng, đại tự lặng lẽ giữ nhịp thở cổ truyền của gian thờ.
- Tôi đứng đọc từng đại tự, vừa để hiểu nghĩa, vừa để tìm lại tiếng vang của các bậc tiền nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, nghệ thuật truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm thư pháp, hoành phi, câu đối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu về thư pháp, nghệ thuật chữ Hán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết về nghệ thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm thư pháp, hoành phi, câu đối có chữ cỡ lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến nghệ thuật truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh văn hóa.
- Khác biệt với "chữ lớn" ở chỗ nhấn mạnh vào tính nghệ thuật và truyền thống.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đại tự", "đại tự này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và tính từ chỉ kích thước (to, nhỏ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận